tough guy

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ bắt nạt, người thích ức hiếp những người yếu hơn. "Tough guy" dùng để chỉ một người, thường nam giới, hành vi hung hăng hoặc cố tỏ ra mạnh mẽ để đe dọa hoặc kiểm soát người khác, đặc biệt những người yếu thế hơn.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ mới trong trường một kẻ bắt nạt, luôn trêu chọc các bạn học nhỏ hơn.)
  • (Trong phim, nhân vật phản diện được miêu tả một kẻ bắt nạt, ức hiếp mọi người trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tough guy" có thể được dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc châm biếm để chỉ một người cố tỏ ra cứng rắn nhưng thực chất lại yếu đuối.
    • He thinks he's a tough guy, but he cries when no one is watching. (Anh ta nghĩ mình kẻ bắt nạt, nhưng lại khóc khi không ai nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Toughness (danh từ): sự cứng rắn, sự mạnh mẽ.
    • His toughness is just an act to hide his insecurity. (Sự cứng rắn của anh ta chỉ một màn kịch để che giấu sự bất an.)
  • Tough (tính từ): cứng rắn, khó khăn.
    • He has a tough exterior, but a kind heart. (Anh ta có vẻ ngoài cứng rắn, nhưng trái tim lại nhân hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bully: kẻ bắt nạt.
    • The bully took the younger student's lunch money. (Kẻ bắt nạt đã lấy tiền ăn trưa của học sinh nhỏ hơn.)
  • Thug: tên côn đồ, kẻ du côn.
    • A group of thugs was causing trouble in the park. (Một nhóm côn đồ đang gây rối trong công viên.)
  • Tyrant: kẻ bạo chúa, người chuyên quyền.
    • The boss is a tyrant who makes everyone work overtime. (Ông chủ một kẻ bạo chúa, bắt mọi người làm thêm giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push around: bắt nạt, ức hiếp.
    • He likes to push around the younger kids. (Anh ta thích bắt nạt những đứa trẻ nhỏ hơn.)
  • Pick on: chọn để trêu chọc hoặc bắt nạt.
    • Why do you always pick on me? (Tại sao bạn luôn trêu chọc tôi?)
Thành ngữ liên quan
  • Play the tough guy: đóng vai kẻ bắt nạt, cố tỏ ra cứng rắn.
    • He's just playing the tough guy to impress his friends. (Anh ta chỉ đang đóng vai kẻ bắt nạt để gây ấn tượng với bạn bè.)
  • Tough as nails: cứng rắn như đinh, rất mạnh mẽ.
    • She's tough as nails and never backs down from a fight. ( ấy cứng rắn như đinh không bao giờ lùi bước trước một cuộc chiến.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tough guy
A tough guy pushes a smaller boy on the playground.