tough-minded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thực tế, cứng rắn, không mềm yếu: "tough-minded" mô tả một người có tinh thần mạnh mẽ, đối mặt với sự thật và khó khăn một cách thực tế và quyết tâm, không bị cảm xúc chi phối.
Ví dụ sử dụng
- (Một nhà lãnh đạo cứng rắn là cần thiết để xử lý cuộc khủng hoảng này.)
- (Cô ấy là người thực tế và không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tough-minded approach": cách tiếp cận thực tế, cứng rắn.
- The company adopted a tough-minded approach to cost-cutting. (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận cứng rắn để cắt giảm chi phí.)
"tough-minded realism": chủ nghĩa hiện thực cứng rắn.
- His political philosophy is based on tough-minded realism. (Triết lý chính trị của ông dựa trên chủ nghĩa hiện thực cứng rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tough-mindedness (danh từ): tính thực tế, sự cứng rắn.
- Her tough-mindedness helped her succeed in a competitive field. (Tính thực tế của cô ấy đã giúp cô thành công trong một lĩnh vực cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Realistic: thực tế.
- Determined: quyết tâm.
- Resolute: kiên quyết.
- Hardheaded: thực tế, không mơ mộng.
Từ trái nghĩa
- Tender-minded: mềm yếu, dễ bị cảm xúc chi phối.
- Idealistic: duy tâm, thiếu thực tế.
Thành ngữ liên quan
- Keep a stiff upper lip: giữ bình tĩnh, không bộc lộ cảm xúc khi gặp khó khăn.
- Even in adversity, he kept a stiff upper lip, showing his tough-minded nature. (Ngay cả khi nghịch cảnh, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh, thể hiện bản chất cứng rắn của mình.)