tough-minded

tough-minded

A tough-minded leader makes a difficult but necessary decision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thực tế, cứng rắn, không mềm yếu: "tough-minded" mô tả một người tinh thần mạnh mẽ, đối mặt với sự thật khó khăn một cách thực tế quyết tâm, không bị cảm xúc chi phối.
dụ sử dụng
  • (Một nhà lãnh đạo cứng rắn cần thiết để xử lý cuộc khủng hoảng này.)
  • ( ấy người thực tế không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tough-minded approach": cách tiếp cận thực tế, cứng rắn.

    • The company adopted a tough-minded approach to cost-cutting. (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận cứng rắn để cắt giảm chi phí.)
  • "tough-minded realism": chủ nghĩa hiện thực cứng rắn.

    • His political philosophy is based on tough-minded realism. (Triết chính trị của ông dựa trên chủ nghĩa hiện thực cứng rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tough-mindedness (danh từ): tính thực tế, sự cứng rắn.
    • Her tough-mindedness helped her succeed in a competitive field. (Tính thực tế của ấy đã giúp thành công trong một lĩnh vực cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Realistic: thực tế.
  • Determined: quyết tâm.
  • Resolute: kiên quyết.
  • Hardheaded: thực tế, không mơ mộng.
Từ trái nghĩa
  • Tender-minded: mềm yếu, dễ bị cảm xúc chi phối.
  • Idealistic: duy tâm, thiếu thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • Keep a stiff upper lip: giữ bình tĩnh, không bộc lộ cảm xúc khi gặp khó khăn.
    • Even in adversity, he kept a stiff upper lip, showing his tough-minded nature. (Ngay cả khi nghịch cảnh, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh, thể hiện bản chất cứng rắn của mình.)