toughened
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Được làm cho cứng cáp, dẻo dai: "toughened" mô tả một vật hoặc một người đã trải qua quá trình làm tăng độ cứng, độ bền hoặc khả năng chịu đựng. Thường được dùng trong ngữ cảnh xử lý nhiệt kim loại, thủy tinh, hoặc sự rèn luyện thể chất.
- Được tôi luyện, trở nên chịu lực tốt hơn: Đặc biệt trong kỹ thuật, chỉ vật liệu đã qua xử lý để chống va đập hoặc mài mòn.
Ví dụ sử dụng
- (Kính đã được tôi luyện để chịu được áp suất cao.)
- (Sau nhiều năm lao động chân tay, đôi tay anh ta trở nên cứng cáp và chai sạn.)
- (Thép được làm cứng cáp thông qua quá trình xử lý nhiệt đặc biệt.)
- (Một vận động viên được tôi luyện có thể chịu đựng những điều kiện thể chất khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toughened glass": Kính cường lực (đã qua xử lý nhiệt để tăng độ bền).
- The car windows are made of toughened glass. (Cửa kính xe hơi được làm bằng kính cường lực.)
- "Toughened by experience": Được tôi luyện qua trải nghiệm (về tinh thần hoặc thể chất).
- He was toughened by years of hardship. (Anh ấy đã được tôi luyện qua nhiều năm khó khăn.)
- "Physically toughened": Được rèn luyện thể chất để trở nên dẻo dai.
- The soldiers were physically toughened through rigorous training. (Những người lính đã được rèn luyện thể chất qua các bài tập khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Toughen (động từ): Làm cho cứng cáp, tôi luyện.
- The coach aims to toughen the team before the competition. (Huấn luyện viên nhằm mục đích tôi luyện đội trước cuộc thi.)
- Tough (tính từ): Cứng rắn, dai, khó khăn.
- This meat is too tough to chew. (Miếng thịt này quá dai để nhai.)
- Toughness (danh từ): Tính cứng cáp, độ bền.
- The toughness of the material makes it ideal for industrial use. (Độ bền của vật liệu làm cho nó lý tưởng cho sử dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Hardened: Đã được làm cứng (thường qua xử lý hoặc trải nghiệm).
- Hardened criminals are difficult to reform. (Những tội phạm đã cứng rắn khó cải tạo.)
- Tempered: Được tôi luyện (đặc biệt về kim loại hoặc tính cách).
- Tempered steel is used for making swords. (Thép tôi luyện được dùng để làm kiếm.)
- Fortified: Được củng cố, gia cố.
- Fortified walls can resist attacks. (Những bức tường được gia cố có thể chống lại các cuộc tấn công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toughen up: Làm cho cứng cáp hơn, rèn luyện để trở nên dẻo dai.
- You need to toughen up if you want to survive in this environment. (Bạn cần phải rèn luyện để cứng cáp hơn nếu muốn sống sót trong môi trường này.)
Thành ngữ liên quan
- "Toughened by fire": Được tôi luyện qua thử thách (ám chỉ kinh nghiệm khó khăn giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn).
- His character was toughened by fire during the war. (Tính cách của anh ấy đã được tôi luyện qua lửa đạn trong chiến tranh.)