toughish

/'tʌfiʃ/
tính từ
  1. hơi dai, hơi bền
  2. khá cứng cỏi
  3. hơi cố chấp, hơi ương ngạnh, hơi ngoan cố
  4. hơi khó, hơi hắc búa; hơi vất vả khó nhọc (việc làm)
toughish
The steak was a bit toughish to cut.