tour de force
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Một kỳ công, một thành tựu xuất sắc, một màn trình diễn tài tình: "Tour de force" dùng để chỉ một hành động, tác phẩm, hoặc màn trình diễn thể hiện kỹ năng, sự điêu luyện, hoặc sức mạnh vượt trội, thường gây ấn tượng mạnh mẽ và được ngưỡng mộ. Từ này thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự xuất sắc và tài năng.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết là một kỳ công trong nghệ thuật kể chuyện.)
- (Màn trình diễn piano của cô ấy là một thành tựu xuất sắc khiến khán giả không nói nên lời.)
- (Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một kỳ công về hiệu ứng hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tour de force of [lĩnh vực]": nhấn mạnh lĩnh vực cụ thể mà kỳ công đó thuộc về.
- The painting is a tour de force of color and light. (Bức tranh là một kỳ công về màu sắc và ánh sáng.)
- "a true tour de force": dùng để khẳng định mức độ xuất sắc tuyệt đối.
- His speech was a true tour de force, combining humor and wisdom. (Bài phát biểu của ông ấy là một kỳ công thực sự, kết hợp hài hước và trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tour de force (cụm từ mượn từ tiếng Pháp, giữ nguyên dạng): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- That was a tour-de-force performance. (Đó là một màn trình diễn kỳ công.)
Từ đồng nghĩa
- Kỳ công (feat): nhấn mạnh hành động phi thường.
- Thành tựu (achievement): tập trung vào kết quả đạt được.
- Màn trình diễn tài tình (masterpiece): dùng cho tác phẩm nghệ thuật hoặc kỹ năng.
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs vì đây là danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "A tour de force of will": một nỗ lực ý chí phi thường.
- Climbing the mountain in such weather was a tour de force of will. (Leo núi trong thời tiết như vậy là một kỳ công của ý chí.)
- "A technical tour de force": một kỳ công về mặt kỹ thuật.
- The software development was a technical tour de force. (Việc phát triển phần mềm là một kỳ công về mặt kỹ thuật.)