tour de france

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cuộc đua xe đạp vòng quanh nước Pháp: "Tour de France" một giải đua xe đạp chuyên nghiệp dành cho các tay đua nam, kéo dài ba tuần tổng quãng đường khoảng 3.000 dặm (khoảng 4.800 km), diễn ra hàng năm tại Pháp các nước lân cận. Đây một trong những sự kiện thể thao danh giá khắc nghiệt nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Tour de France được coi cuộc đua xe đạp danh giá nhất thế giới.)
  • (Anh ấy đã tập luyện nhiều năm chỉ để tham gia Tour de France.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win the Tour de France": chiến thắng cuộc đua Tour de France.

    • Only a few cyclists have ever won the Tour de France multiple times. (Chỉ một số ít tay đua từng nhiều lầnđịch Tour de France.)
  • "to ride in the Tour de France": tham gia đua trong Tour de France.

    • Riding in the Tour de France requires immense endurance and strategy. (Tham gia đua trong Tour de France đòi hỏi sức bền chiến thuậtcùng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tour de France féminin (danh từ riêng): phiên bản dành cho nữ của cuộc đua này.

    • The Tour de France féminin was reintroduced in 2022. (Tour de France dành cho nữ đã được tái tổ chức vào năm 2022.)
  • Tour de France winner (danh từ): người chiến thắng cuộc đua.

    • The Tour de France winner wears the yellow jersey. (Người chiến thắng Tour de France mặc áo vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand Tour (danh từ): thuật ngữ chỉ ba cuộc đua xe đạp lớn nhất thế giới, bao gồm Tour de France, Giro d'Italia Vuelta a España.
  • Le Tour (danh từ): cách gọi tắt thông dụng của Tour de France.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to ride the Tour de France: đua trong Tour de France.

    • He dreams of riding the Tour de France one day. (Anh ấy mơ ước một ngày nào đó được đua trong Tour de France.)
  • to finish the Tour de France: hoàn thành cuộc đua.

    • Only about half of the riders finish the Tour de France each year. (Chỉ khoảng một nửa số tay đua hoàn thành Tour de France mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "the yellow jersey": áo vàng, biểu tượng của người dẫn đầu chung cuộc trong Tour de France.

    • Wearing the yellow jersey is the ultimate goal for every cyclist in the Tour de France. (Mặc áo vàng mục tiêu tối thượng của mọi tay đua trong Tour de France.)
  • "the Alps of the Tour de France": dãy Alps trong Tour de France, chỉ những chặng đua khó khăn nhất.

    • Climbing the Alps of the Tour de France is a true test of endurance. (Leo dãy Alps trong Tour de France một bài kiểm tra sức bền thực sự.)
tour de france
Cyclists race through the mountains during the Tour de France.