tour guide
The tour guide points to a historic building while explaining its significance.
Danh từ: Hướng dẫn viên du lịch; người dẫn đoàn tham quan, giới thiệu và cung cấp thông tin về các địa điểm, danh lam thắng cảnh, hoặc di tích cho du khách trong một chuyến tham quan có tổ chức.
- (Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích lịch sử của ngôi đền cổ.)
- (Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên du lịch địa phương để dẫn chúng tôi đi tham quan thành phố.)
- (Hướng dẫn viên du lịch cầm một lá cờ để cả đoàn có thể dễ dàng đi theo.)
- "to work as a tour guide": làm việc với tư cách là hướng dẫn viên du lịch.
- She works as a tour guide in the national park during the summer. (Cô ấy làm hướng dẫn viên du lịch trong công viên quốc gia vào mùa hè.)
- "a private tour guide": hướng dẫn viên du lịch riêng (chỉ phục vụ một nhóm hoặc một cá nhân).
- They booked a private tour guide for their honeymoon. (Họ đã đặt một hướng dẫn viên du lịch riêng cho tuần trăng mật của mình.)
- Tour guiding (danh từ): nghề hướng dẫn viên du lịch.
- Tour guiding requires excellent communication skills. (Nghề hướng dẫn viên du lịch đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
- Tour (danh từ): chuyến tham quan, chuyến du lịch.
- We took a tour of the old town. (Chúng tôi đã tham quan khu phố cổ.)
- Guide (danh từ): người dẫn đường, sách hướng dẫn.
- He acted as our guide through the museum. (Anh ấy đóng vai trò là người dẫn đường cho chúng tôi qua bảo tàng.)
- Hướng dẫn viên: người hướng dẫn (thường dùng chung cho du lịch hoặc các lĩnh vực khác).
- Người dẫn đoàn: người dẫn dắt một nhóm du khách đi tham quan.
Không có cụm động từ trực tiếp với "tour guide". Tuy nhiên, có cụm từ: - "guide someone through something": hướng dẫn ai đó qua một quá trình hoặc địa điểm. - The tour guide guided us through the narrow streets of the old quarter. (Hướng dẫn viên du lịch đã dẫn chúng tôi qua những con phố hẹp của khu phố cổ.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "tour guide". Tuy nhiên, có thành ngữ liên quan đến nghề này: - "to know the ins and outs": biết tường tận mọi ngóc ngách, mọi chi tiết (thường dùng để chỉ kiến thức của một hướng dẫn viên du lịch giỏi). - A good tour guide knows the ins and outs of the city. (Một hướng dẫn viên du lịch giỏi biết tường tận mọi ngóc ngách của thành phố.)