tourbeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa than bùn, thuộc về than bùn: "tourbeux" mô tả đất, môi trường hoặc chất liệu có chứa than bùn hoặc có đặc tính của than bùn.
- Phát triển ở vùng than bùn: Dùng để chỉ thực vật sinh trưởng tự nhiên trong các vùng đất than bùn.
Ví dụ sử dụng
- (Đất ở khu vực đầm lầy này rất giàu than bùn.)
- (Người ta tìm thấy một loại thảm thực vật đặc trưng của vùng than bùn ở các đầm lầy than bùn.)
- (Nước có màu như than bùn do chất hữu cơ phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un parfum tourbeux": Một mùi hương gợi nhớ đến than bùn, thường được dùng trong miêu tả rượu whisky mạch nha đơn (single malt) có hương vị khói, đất.
- Ce whisky écossais a un arôme profondément tourbeux. (Loại whisky Scotland này có một hương thơm đậm chất than bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tourbe (danh từ giống cái): than bùn.
- La tourbe est utilisée comme combustible. (Than bùn được dùng làm nhiên liệu.)
- Tourbière (danh từ giống cái): đầm lầy than bùn, vùng đất than bùn.
- Une tourbière est un écosystème très particulier. (Đầm lầy than bùn là một hệ sinh thái rất đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Humifère: chứa mùn, chất hữu cơ (gần nghĩa trong ngữ cảnh đất đai).
- Spongieux: có tính xốp, như bọt biển (có thể dùng để mô tả đặc tính vật lý của đất than bùn).
Từ trái nghĩa
- Minéral: thuộc về khoáng chất (đất cát, sỏi).
- Arable: có thể canh tác được (đất màu mỡ, trái ngược với đất than bùn thường chua và ẩm ướt).
tính từ
- xem tourbe
- Terrains tourbeuxđất than bùn
- Plantes tourbeusescây vùng than bùn