tourbeux

Học thuật
Thân thiện
tourbeux

Les canards nagent dans un étang tourbeux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa than bùn, thuộc về than bùn: "tourbeux" mô tả đất, môi trường hoặc chất liệu chứa than bùn hoặc đặc tính của than bùn.
    • Phát triểnvùng than bùn: Dùng để chỉ thực vật sinh trưởng tự nhiên trong các vùng đất than bùn.
Ví dụ sử dụng
  • (Đấtkhu vực đầm lầy này rất giàu than bùn.)
  • (Người ta tìm thấy một loại thảm thực vật đặc trưng của vùng than bùncác đầm lầy than bùn.)
  • (Nước màu như than bùn do chất hữu cơ phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un parfum tourbeux": Một mùi hương gợi nhớ đến than bùn, thường được dùng trong miêu tả rượu whisky mạch nha đơn (single malt) hương vị khói, đất.
    • Ce whisky écossais a un arôme profondément tourbeux. (Loại whisky Scotland này có một hương thơm đậm chất than bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourbe (danh từ giống cái): than bùn.
    • La tourbe est utilisée comme combustible. (Than bùn được dùng làm nhiên liệu.)
  • Tourbière (danh từ giống cái): đầm lầy than bùn, vùng đất than bùn.
    • Une tourbière est un écosystème très particulier. (Đầm lầy than bùnmột hệ sinh thái rất đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Humifère: chứa mùn, chất hữu cơ (gần nghĩa trong ngữ cảnh đất đai).
  • Spongieux: tính xốp, như bọt biển (có thể dùng để mô tả đặc tính vậtcủa đất than bùn).
Từ trái nghĩa
  • Minéral: thuộc về khoáng chất (đất cát, sỏi).
  • Arable: có thể canh tác được (đất màu mỡ, trái ngược với đất than bùn thường chua ẩm ướt).
tourbeux

Les canards nagent dans un étang tourbeux.

tính từ
  1. xem tourbe
    • Terrains tourbeux
      đất than bùn
    • Plantes tourbeuses
      cây vùng than bùn