tourette's syndrome
Định nghĩa
Danh từ: - Hội chứng Tourette: Một rối loạn thần kinh được đặc trưng bởi các cơn co giật cơ (tics) không tự chủ, bao gồm nhăn mặt, cử động phần trên cơ thể, phát ra tiếng ồn, la hét, và đôi khi là chứng nói tục (coprolalia). Đây là một tình trạng mãn tính thường bắt đầu từ thời thơ ấu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Tourette khi mới bảy tuổi.)
- (Người mắc hội chứng Tourette có thể trải qua các cơn co giật không tự chủ, trở nên tồi tệ hơn khi bị căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have tourette's syndrome": mắc hội chứng Tourette.
- She has tourette's syndrome, but she manages her tics well with therapy. (Cô ấy mắc hội chứng Tourette, nhưng cô ấy kiểm soát các cơn co giật tốt nhờ liệu pháp.)
"tourette's syndrome symptoms": các triệu chứng của hội chứng Tourette.
- The tourette's syndrome symptoms include both motor and vocal tics. (Các triệu chứng của hội chứng Tourette bao gồm cả co giật vận động và phát âm.)
Biến thể và từ gần giống
Tourette's (n): Dạng rút gọn phổ biến của "Tourette's syndrome".
- He was diagnosed with Tourette's. (Anh ấy được chẩn đoán mắc Tourette.)
Tic (n): Cơn co giật cơ không tự chủ, một triệu chứng chính của hội chứng Tourette.
- His tic involves blinking repeatedly. (Cơn co giật của anh ấy bao gồm việc chớp mắt liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Gilles de la Tourette syndrome (n): Tên y học đầy đủ của hội chứng này, lấy theo tên bác sĩ người Pháp Georges Gilles de la Tourette.
- Tic disorder (n): Các rối loạn co giật nói chung, nhưng hội chứng Tourette là một dạng cụ thể.
- Tourette's syndrome is a severe type of tic disorder. (Hội chứng Tourette là một dạng nghiêm trọng của rối loạn co giật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cope with: Đối phó, xoay sở (thường dùng với các triệu chứng).
- She learned to cope with tourette's syndrome through behavioral therapy. (Cô ấy đã học cách đối phó với hội chứng Tourette thông qua liệu pháp hành vi.)
Thành ngữ liên quan
- A tic of the trade (thành ngữ, hiếm): Một thói quen hoặc hành vi đặc trưng của một ngành nghề (không liên quan trực tiếp đến hội chứng Tourette, nhưng có thể dùng để so sánh).
- His constant throat-clearing is a tic of the trade for public speakers. (Việc anh ấy liên tục hắng giọng là một thói quen đặc trưng của những người nói trước công chúng.)