touring car

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe du lịch mui trần: "touring car" một loại ô tô lớn, mui gập, thường chỗ ngồi cho bốn người, được thiết kế để đi du lịch đường dài, đặc biệt phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Loại xe này khoang lái mở, tạo cảm giác thoáng đãng khi di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đã thuê một chiếc xe du lịch mui trần cổ điển cho chuyến đi đường dài xuyên vùng nông thôn.)
  • (Vào những năm 1920, xe du lịch mui trần biểu tượng của sự xa hoa phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "touring car" có thể được dùng để chỉ một loại xe hơi cụ thể trong lịch sử ô tô, khác với các loại xe sedan hay coupe hiện đại.
    • The museum displayed a rare 1928 touring car with its original folding top. (Bảo tàng trưng bày một chiếc xe du lịch mui trần hiếm hoi đời 1928 với phần mui gập nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourer (n): dạng rút gọn của "touring car", chỉ cùng loại xe.
    • The vintage tourer attracted many car enthusiasts at the exhibition. (Chiếc xe du lịch mui trần cổ điển đã thu hút nhiều người đam mê xe hơi tại triển lãm.)
  • Convertible (n): xe mui trần, nhưng thường nhỏ hơn không nhất thiết xe du lịch đường dài.
Từ đồng nghĩa
  • Open car: xe mở (mô tả chung các loại xe không mui cố định).
  • Roadster: xe thể thao hai chỗ mui trần, nhưng khác với "touring car" ở chỗ nhỏ hơn ít chỗ ngồi hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "touring car".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "touring car".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

touring car
A family rides in a touring car along a scenic coastal road.