tourist class
Định nghĩa
Danh từ không đếm được: - Hạng du lịch: "tourist class" là hạng dịch vụ rẻ nhất và cơ bản nhất trên tàu thủy hoặc tàu hỏa, cung cấp chỗ ở và tiện nghi ở mức tối thiểu, phù hợp với khách du lịch có ngân sách hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đặt vé hạng du lịch để tiết kiệm tiền.)
- (Các cabin hạng du lịch trên tàu thủy nhỏ nhưng sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to travel tourist class": đi du lịch bằng hạng du lịch.
- Many backpackers prefer to travel tourist class. (Nhiều người ba lô thích đi du lịch bằng hạng du lịch.)
"tourist class fare": giá vé hạng du lịch.
- The tourist class fare is significantly lower than first class. (Giá vé hạng du lịch thấp hơn đáng kể so với hạng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Economy class (n): hạng phổ thông (trên máy bay), tương tự như "tourist class" nhưng dùng cho hàng không.
- She always flies economy class. (Cô ấy luôn bay hạng phổ thông.)
- Second class (n): hạng hai (trên tàu hỏa hoặc tàu thủy), đồng nghĩa với "tourist class" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Economy class: hạng phổ thông (thường dùng cho máy bay).
- Standard class: hạng tiêu chuẩn (dùng cho tàu hỏa).
- Budget class: hạng giá rẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tourist class".
Thành ngữ liên quan
- Travel on a shoestring: du lịch với ngân sách eo hẹp, thường liên quan đến việc chọn "tourist class".
- We traveled on a shoestring, always choosing tourist class. (Chúng tôi du lịch với ngân sách eo hẹp, luôn chọn hạng du lịch.)