tourist court

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi: "tourist court" một loại khách sạn hoặc nhà nghỉ nhỏ, thường nằm dọc theo các tuyến đường lớn, được thiết kế đặc biệt cho những người đi du lịch bằng ô tô. Điểm đặc trưng các phòng nghỉ thường lối đi thẳng ra bãi đỗ xe, giúp khách dễ dàng tiếp cận xe của mình không cần đi qua hành lang chung.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đãtại một nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi quyến rũ trong chuyến đi đường bộ xuyên quốc gia.)
  • (Nhiều nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi đã được xây dựng vào những năm 1950 dọc theo con đường Route 66 nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motor court": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "tourist court", thường được dùng để chỉ loại hình nhà nghỉ này trong bối cảnh lịch sử.

    • The motor court offered basic amenities for travelers. (Nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi đó cung cấp các tiện nghi cơ bản cho du khách.)
  • "Auto court": Một biến thể khác của "tourist court", nhấn mạnh vào tính phục vụ cho ô tô.

    • They converted an old auto court into a modern boutique hotel. (Họ đã cải tạo một nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi thành một khách sạn boutique hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourist home (n): nhà cho khách du lịch thuê, thường nhà ở nhân phòng cho thuê.

    • She rented a room in a tourist home during her holiday. ( ấy đã thuê một phòng trong một nhà cho khách du lịch thuê trong kỳ nghỉ của mình.)
  • Motel (n): nhà nghỉ ven đường, thường bãi đỗ xe ngay trước phòng.

    • Motels are a modern evolution of the tourist court. (Nhà nghỉ ven đường một sự phát triển hiện đại của nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Motor inn: nhà nghỉ dành cho xe hơi, thường quy mô lớn hơn.
  • Roadside hotel: khách sạn ven đường, phục vụ khách du lịch đường bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull into a tourist court: lái xe vào một nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi.

    • We pulled into a tourist court after a long day of driving. (Chúng tôi đã lái xe vào một nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi sau một ngày lái xe dài.)
  • Check out of a tourist court: trả phòng khỏi nhà nghỉ này.

    • They checked out of the tourist court early in the morning. (Họ đã trả phòng khỏi nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A tourist court of the old school": một nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi theo phong cách cổ điển.
    • This place is a tourist court of the old school, with neon signs and vintage decor. (Nơi này một nhà nghỉ dành cho khách du lịch bằng xe hơi theo phong cách cổ điển, với biển hiệu neon trang trí cổ điển.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tourist court
A family parks their car outside their room at a tourist court.