touristed

touristed

The historic square is the most touristed spot in the city.

Định nghĩa

Tính từ: - Đông khách du lịch, nhiều khách du lịch: "Touristed" mô tả một địa điểm rất nhiều khách du lịch đến thăm, thường mang tính chất đông đúc nhộn nhịp. - Thu hút nhiều khách du lịch: Từ này nhấn mạnh vào số lượng lớn người đến tham quan, đôi khi gây ra cảm giác quá tải hoặc mất đi vẻ nguyên .

dụ sử dụng
  • (Trong ba hòn đảo Virgin thuộc Mỹ, St. Thomas nơi nhiều khách du lịch nhất.)
  • (Khách du lịch đổ xuống từng xe buýt, vậy toàn bộ nơi này khá đông khách du lịch.)
  • (Bãi biển từng yên tĩnh đã trở nên rất đông khách du lịch vào mùa cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Highly touristed": cực kỳ đông khách du lịch.
    • Venice is a highly touristed city, especially in summer. (Venice một thành phố cực kỳ đông khách du lịch, đặc biệt vào mùa .)
  • "Less touristed": ít khách du lịch hơn.
    • We prefer visiting less touristed destinations for a more authentic experience. (Chúng tôi thích đến những điểm đến ít khách du lịch hơn để trải nghiệm chân thực hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Touristy (tính từ): mang tính chất du lịch, thường mang nghĩa tiêu cực (rẻ tiền, thiếu chân thực).
    • The souvenir shop was very touristy. (Cửa hàng quà lưu niệm đó rất mang tính chất du lịch.)
  • Tourist (danh từ): khách du lịch.
    • The tourists crowded the square. (Những khách du lịch chen chúc trên quảng trường.)
  • Tourism (danh từ): ngành du lịch.
    • Tourism is a major source of income for the island. (Du lịch nguồn thu nhập chính của hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Crowded with tourists: đông đúc khách du lịch.
    • The market is crowded with tourists every weekend. (Khu chợ đông đúc khách du lịch vào mỗi cuối tuần.)
  • Overrun by tourists: bị khách du lịch tràn ngập.
    • The ancient temple is now overrun by tourists. (Ngôi đền cổ hiện bị khách du lịch tràn ngập.)
  • Popular with tourists: được khách du lịch ưa chuộng.
    • This beach is very popular with tourists. (Bãi biển này rất được khách du lịch ưa chuộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tour around: đi tham quan vòng quanh.
    • We spent the whole day touring around the old town. (Chúng tôi dành cả ngày để đi tham quan vòng quanh khu phố cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tourist trap: cạm bẫy du lịch (nơi thu hút khách du lịch nhưng giá cao hoặc chất lượng kém).
    • Avoid that restaurant; it's a tourist trap. (Tránh nhà hàng đó; một cạm bẫy du lịch.)