touristy

touristy

A family walks through a very touristy market square.

Định nghĩa

Tính từ: "touristy" mô tả một địa điểm, khu vực, hoặc hoạt động đặc điểm thu hút hoặc bị chi phối bởi đông đảo khách du lịch, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu chân thực, quá tải, hoặc mang tính thương mại hóa cao.

dụ sử dụng
  • (Phố cổ đã trở nên rất "touristy", với các cửa hàng lưu niệm nhà hàng thức ăn nhanhkhắp mọi nơi.)
  • (Tôi thích tránh những điểm "touristy" khám phá các khu phố địa phương hơn.)
  • (Bãi biển quá "touristy" đến nỗi chúng tôi không thể tìm được một chỗ yên tĩnh để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touristy area": một khu vực được thiết kế hoặc phát triển chủ yếu để phục vụ khách du lịch.
    • The waterfront is a touristy area filled with expensive cafes and guided tours. (Khu vực bờ sông một khu vực "touristy" với đầy các quán cà phê đắt đỏ các tour hướng dẫn viên.)
  • "overly touristy": quá mức, mang tính du lịch hóa một cách quá đà.
    • The festival was overly touristy, losing its original cultural charm. (Lễ hội trở nên quá "touristy", đánh mất đi nét quyến rũ văn hóa nguyên bản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tourist (danh từ): khách du lịch.
    • The city is full of tourists during the summer. (Thành phố đầy khách du lịch vào mùa .)
  • Tourist trap (danh từ): bẫy du lịch, nơi thu hút khách du lịch bằng giá cao chất lượng thấp.
    • Avoid eating at the restaurants near the main square; they are tourist traps. (Tránh ăn ở các nhà hàng gần quảng trường chính; chúng những cái bẫy du lịch.)
  • Touristic (tính từ): thuộc về du lịch, mang tính du lịch (thường trung tính hơn "touristy").
    • The touristic infrastructure has improved significantly. (Cơ sở hạ tầng du lịch đã được cải thiện đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercialized: thương mại hóa.
    • The once quiet village is now commercialized and full of tourists. (Ngôi làng từng yên tĩnh giờ đã bị thương mại hóa đầy khách du lịch.)
  • Overrun with tourists: bị khách du lịch tràn ngập.
    • The national park is overrun with tourists during the holiday season. (Công viên quốc gia bị khách du lịch tràn ngập trong mùa lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the beaten track: xa đường mòn du lịch, nơi ít khách du lịch đến.
    • We prefer to travel off the beaten track to avoid touristy places. (Chúng tôi thích đi du lịch xa đường mòn du lịch để tránh những nơi "touristy".)