tousled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rối bù, lộn xộn (thường nói về tóc hoặc quần áo): "tousled" mô tả trạng thái tóc hoặc quần áo bị xáo trộn, không được chải chuốt gọn gàng, thường theo cách tự nhiên hoặc do gió, ngủ, hoặc hoạt động mạnh.
- Bừa bộn, không ngăn nắp: Có thể dùng để miêu tả một vật gì đó như giường chiếu hoặc vải vóc ở trạng thái lộn xộn, nhàu nát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His brown hair was tousled, thick, and curly. (Mái tóc nâu của anh ấy rối bù, dày và xoăn.)
- She woke up with tousled hair after a long nap. (Cô ấy thức dậy với mái tóc rối bù sau một giấc ngủ dài.)
- The bed had tousled sheets from a restless night. (Chiếc giường có ga trải giường nhàu nát sau một đêm trằn trọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tousled appearance": vẻ ngoài rối bù, thường mang hàm ý tự nhiên, thoải mái hoặc quyến rũ.
- The actor's tousled appearance on the red carpet was intentionally styled to look effortless. (Vẻ ngoài rối bù của nam diễn viên trên thảm đỏ được tạo kiểu có chủ đích để trông thật tự nhiên.)
- "tousled by the wind": bị gió làm rối.
- Her hair was tousled by the strong sea breeze. (Tóc cô ấy bị gió biển mạnh thổi rối tung.)
Biến thể và từ gần giống
- Tousle (động từ): làm rối, xáo trộn.
- He playfully tousled his little brother's hair. (Anh ấy trêu đùa xoa rối tóc em trai mình.)
- Tousling (danh từ): hành động làm rối.
- The tousling of her hair was a sign of affection. (Việc xoa rối tóc cô ấy là một dấu hiệu của tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Disheveled: rối bù, xộc xệch (thường dùng cho tóc hoặc quần áo).
- Rumpled: nhàu nát, lộn xộn (thường dùng cho vải, giấy).
- Messy: bừa bộn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ).
- Unkempt: không chải chuốt, lôi thôi (thường chỉ ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "tousled", nhưng có thể kết hợp với động từ "look" hoặc "appear":
- look tousled: trông rối bù.
- He always looks tousled after a long flight. (Anh ấy luôn trông rối bù sau một chuyến bay dài.)
Thành ngữ liên quan
- "bed head": tóc rối sau khi ngủ dậy, gần nghĩa với "tousled hair".
- I woke up with a serious case of bed head, my hair was completely tousled. (Tôi thức dậy với mái tóc rối bù nghiêm trọng, tóc tôi hoàn toàn lộn xộn.)