towel rail

Định nghĩa

Danh từ: Giá treo khăn (thanh ngang cách tường vài inch để treo khăn tắm).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một giá treo khăn mới cho phòng tắm.)
  • (Giá treo khăn được làm bằng thép không gỉ có thể treo ba chiếc khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heated towel rail": giá treo khăn sưởi (dùng để làm ấm khô khăn).

    • In winter, a heated towel rail keeps the towels warm and dry. (Vào mùa đông, giá treo khăn sưởi giữ cho khăn ấm khô.)
  • "wall-mounted towel rail": giá treo khăn gắn tường.

    • A wall-mounted towel rail saves floor space in small bathrooms. (Giá treo khăn gắn tường tiết kiệm không gian sàn trong phòng tắm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Towel bar (danh từ): thanh treo khăn (thường dài đơn giản hơn).
    • The hotel bathroom had a single towel bar. (Phòng tắm khách sạn một thanh treo khăn đơn.)
  • Towel rack (danh từ): kệ treo khăn ( nhiều thanh hoặc tầng).
    • The towel rack in the spa held several rolled towels. (Kệ treo khăn trong spa chứa nhiều khăn cuộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Towel holder: vật giữ khăn (thường chỉ dụng cụ treo khăn nói chung).
  • Towel hanger: móc treo khăn (thường móc đơn, không phải thanh ngang).
Các cụm từ liên quan
  • "to install a towel rail": lắp đặt giá treo khăn.
    • We need to install a new towel rail in the guest bathroom. (Chúng tôi cần lắp đặt một giá treo khăn mới trong phòng tắm khách.)
  • "to hang a towel on the rail": treo khăn lên giá.
    • Please hang your wet towel on the rail to dry. (Hãy treo khăn ướt của bạn lên giá để khô.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "towel rail")

towel rail
A clean towel hangs neatly on the towel rail in the bathroom.