tower block

Định nghĩa

Danh từ: - Tòa nhà chọc trời, nhà cao tầng: "tower block" một danh từ dùng để chỉ một tòa nhà rất cao, nhiều tầng, thường được dùng làm văn phòng hoặc căn hộ. Đây thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh-Anh, tương đương với "high-rise" trong tiếng Anh-Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tòa nhà chọc trời đã được xây dựng vào những năm 1960 để cung cấp nhà ở giá rẻ.)
  • (Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi các tòa nhà cao tầng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tower block of flats": một tòa nhà chung cao tầng.
    • She lives on the 20th floor of a tower block of flats. ( ấy sốngtầng 20 của một tòa nhà chung cao tầng.)
  • "office tower block": tòa nhà văn phòng cao tầng.
    • The company moved its headquarters to a new office tower block. (Công ty đã chuyển trụ sở chính đến một tòa nhà văn phòng cao tầng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • High-rise (n): tòa nhà cao tầng (thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
    • The high-rise has 30 floors. (Tòa nhà cao tầng 30 tầng.)
  • Skyscraper (n): nhà chọc trời (thường cao hơn hiện đại hơn tower block).
    • The Burj Khalifa is the tallest skyscraper in the world. (Burj Khalifa nhà chọc trời cao nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • High-rise building: tòa nhà cao tầng (thuật ngữ chung).
  • Multistory building: tòa nhà nhiều tầng (nhấn mạnh số tầng, không nhất thiết phải rất cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tower block".

Thành ngữ liên quan
  • "a tower block in the sky": một tòa nhà cao tầng vươn lên bầu trời (cách nói hình tượng).
    • The new tower block in the sky is visible from miles away. (Tòa nhà cao tầng vươn lên bầu trời mới có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tower block
A family lives in a modern tower block overlooking the park.