tower of london

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tháp Luân Đôn: Một pháo đài lịch sử nằm ở Luân Đôn, bên bờ sông Thames. Ban đầu được xây dựng làm cung điện hoàng gia, sau đó được sử dụng làm nhà tù nhà nước bây giờ một bảo tàng trưng bày các bảo vật hoàng gia, đặc biệt vương miện trang sức.

dụ sử dụng
  • (Tháp Luân Đôn một trong những địa điểm lịch sử nổi tiếng nhấtAnh.)
  • (Du khách có thể nhìn thấy các bảo vật hoàng gia tại Tháp Luân Đôn.)
  • (Nhiều nhân đã bị giam giữ trong Tháp Luân Đôn trong thời kỳ Tudor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Tower of London" thường được dùng như một danh từ riêng, không cần mạo từ "the" khi viết hoa, nhưng trong văn nói viết thông thường, "the" vẫn được sử dụng để chỉ địa danh cụ thể này.

    • We visited the Tower of London last summer. (Chúng tôi đã thăm Tháp Luân Đôn vào mùa năm ngoái.)
  • Cụm từ "the Tower" thường được dùng để nói tắt về Tháp Luân Đôn trong ngữ cảnh lịch sử hoặc du lịch.

    • The Tower has a rich and bloody history. (Tháp Luân Đôn một lịch sử phong phú đẫm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tower (n): tháp, tòa tháp (dùng chung cho các công trình kiến trúc dạng tháp).

    • The Eiffel Tower is in Paris. (Tháp Eiffel ở Paris.)
  • London (n): Luân Đôn, thủ đô của Vương quốc Anh.

Từ đồng nghĩa
  • Fortress: pháo đài (nhưng không phải tên riêng).
  • Castle: lâu đài (nhưng Tháp Luân Đôn không phải lâu đài điển hình).
  • Historic site: địa điểm lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Tower of London", nhưng có thể dùng với động từ "visit" (thăm) hoặc "see" (xem). - We plan to visit the Tower of London tomorrow. (Chúng tôi dự định thăm Tháp Luân Đôn vào ngày mai.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Tower of London" không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong các câu nói về lịch sử hoặc bảo tàng.
    • The Crown Jewels at the Tower of London are priceless. (Các bảo vật hoàng gia tại Tháp Luân Đôn vô giá.)
tower of london
The Tower of London stands on the north bank of the River Thames.