tower of strength

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trụ cột, chỗ dựa vững chắc: "tower of strength" dùng để chỉ một người có thể được tin cậy để mang lại sự hỗ trợ an ủi to lớn, đặc biệt trong những lúc khó khăn hoặc khủng hoảng. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự vững chãi, đáng tin cậy sức mạnh tinh thần.
dụ sử dụng
  • (Trong suốt cuộc khủng hoảng, mẹ tôi thực sự một chỗ dựa vững chắc cho cả gia đình.)
  • (Anh ấy đã là một người trụ cột cho bạn mình sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tower of strength": một chỗ dựa vững chắc, thường được dùng để mô tả vai trò của ai đó trong việc hỗ trợ người khác.

    • The community leader proved to be a tower of strength during the flood. (Người lãnh đạo cộng đồng đã chứng tỏ một chỗ dựa vững chắc trong trận lụt.)
  • "a tower of strength to someone": một chỗ dựa vững chắc cho ai đó.

    • She was a tower of strength to her colleagues during the difficult project. ( ấy một chỗ dựa vững chắc cho đồng nghiệp trong dự án khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillar of strength (n): trụ cột vững chắc, đồng nghĩa với "tower of strength".

    • His father was a pillar of strength for the entire community. (Cha anh ấy một trụ cột vững chắc cho toàn bộ cộng đồng.)
  • Rock of support (n): tảng đá hỗ trợ, một người đáng tin cậy.

    • She has been a rock of support for her family. ( ấy đã là một tảng đá hỗ trợ cho gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mainstay: trụ cột, người hoặc vật nguồn hỗ trợ chính.
    • She is the mainstay of the charity organization. ( ấy trụ cột của tổ chức từ thiện.)
  • Anchor: người hoặc vật mang lại sự ổn định.
    • He is the anchor of the team. (Anh ấy người neo giữ sự ổn định cho đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tower of strength".
Thành ngữ liên quan
  • A pillar of the community: trụ cột của cộng đồng, người vai trò quan trọng được kính trọng.

    • She is a pillar of the community, always helping others. ( ấy trụ cột của cộng đồng, luôn giúp đỡ người khác.)
  • Strength to lean on: sức mạnh để dựa vào, một người hỗ trợ.

    • In tough times, he is always a strength to lean on. (Trong những lúc khó khăn, anh ấy luôn sức mạnh để dựa vào.)
tower of strength
A friend who is a tower of strength helps you through difficult times.