towheaded

towheaded

The little boy's towheaded hair shone in the summer sun.

Định nghĩa

Tính từ: "towheaded" dùng để chỉ một người, đặc biệt trẻ em, mái tóc màu vàng rất nhạt, gần như trắng hoặc màu rơm. Từ này thường gợi lên hình ảnh tóc mỏng, nhẹ sáng, giống như màu của sợi lanh thô (tow).

dụ sử dụng
  • (Cậu tóc vàng hoe chạy qua cánh đồng, mái tóc của cậu sáng lên dưới ánh nắng mặt trời.)
  • ( một đứa trẻ tóc vàng rơm, luôn phủ đầy cát từ bãi biển.)
  • (Bức tranh vẽ một nhóm trẻ em tóc vàng hoe đang chơi gần một con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "towheaded" thường được dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh cụ thể, sống động về ngoại hình, đặc biệt trong văn chương hoặc tường thuật.
    • The towheaded ghost of a child haunted the old house.
      (Bóng ma tóc vàng hoe của một đứa trẻ ám ảnh ngôi nhà .)
  • Từ này có thể mang sắc thái kỷ niệm hoặc hoài niệm, gợi nhớ về tuổi thơ hoặc vùng nông thôn.
    • He remembered his towheaded cousin from summers long ago.
      (Anh ấy nhớ lại người em họ tóc vàng hoe từ những mùa xa xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Towhead (danh từ): chỉ một người mái tóc màu vàng rất nhạt.
    • The towhead was easy to spot in the crowd.
      (Người tóc vàng hoe rất dễ phát hiện trong đám đông.)
  • Fair-haired (tính từ): tóc màu sáng, thường vàng hoặc trắng.
    • She is a fair-haired girl with blue eyes.
      ( ấy một gái tóc vàng hoe với đôi mắt xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blond (tính từ): tóc vàng, nhưng không nhất thiết phải rất nhạt như "towheaded".
  • Flaxen (tính từ): tóc màu vàng nhạt, giống màu cây lanh.
  • Straw-colored (tính từ): màu rơm, tương tự như "towheaded".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "towheaded", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
    • "Towheaded child": hình ảnh thường thấy trong văn học Mỹ để chỉ trẻ em nông thôn, ngây thơ.
      • The story began with a towheaded child wandering into the forest.
        (Câu chuyện bắt đầu với một đứa trẻ tóc vàng hoe lang thang vào rừng.)