town meeting

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc họp của cư dân thị trấn: "town meeting" chỉ một cuộc họp công khai, nơi tất cả cư dân của một thị trấn có thể tham gia để thảo luận biểu quyết về các vấn đề địa phương, như ngân sách, quy hoạch, hoặc chính sách cộng đồng. - Hình thức chính quyền địa phương: Trong một số khu vực (đặc biệtHoa Kỳ), "town meeting" còn một cấu chính quyền, nơi cử tri đủ điều kiện trực tiếp bỏ phiếu để quyết định các vấn đề quan trọng của thị trấn.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp của cư dân thị trấn được tổ chức để thảo luận về ngân sách trường học mới.)
  • (Ở một số thị trấn nhỏ, cuộc họp của cư dân thị trấn đóng vai trò hình thức chính quyền địa phương chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a town meeting": tổ chức một cuộc họp cư dân thị trấn.
    • The mayor decided to hold a town meeting to address residents' concerns. (Thị trưởng quyết định tổ chức một cuộc họp cư dân thị trấn để giải quyết các mối quan tâm của người dân.)
  • "to attend a town meeting": tham dự một cuộc họp cư dân thị trấn.
    • All eligible voters are encouraged to attend the town meeting. (Tất cả cử tri đủ điều kiện được khuyến khích tham dự cuộc họp cư dân thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Town hall meeting (danh từ): cuộc họp công khai tại tòa thị chính, thường do quan chức chính phủ tổ chức để lắng nghe ý kiến người dân (không nhất thiết biểu quyết).
    • The senator held a town hall meeting to discuss healthcare reform. (Thượng nghị sĩ tổ chức một cuộc họp công khai tại tòa thị chính để thảo luận về cải cách chăm sóc sức khỏe.)
  • Town council (danh từ): hội đồng thị trấn, một nhóm quan chức được bầu ra để quản lý thị trấn, khác với "town meeting" cuộc họp trực tiếp của toàn thể cư dân.
Từ đồng nghĩa
  • Public meeting: cuộc họp công khai.
  • Community forum: diễn đàn cộng đồng.
  • Assembly of voters: hội nghị cử tri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "town meeting". Tuy nhiên, có thể dùng: - To call a town meeting: triệu tập một cuộc họp cư dân thị trấn. - The selectmen called a town meeting to vote on the new zoning law. (Các ủy viên đã triệu tập một cuộc họp cư dân thị trấn để biểu quyết về luật quy hoạch mới.)

Thành ngữ liên quan
  • "Open town meeting": cuộc họp cư dân thị trấn mở, nơi bất kỳ cư dân nào cũng có thể tham gia phát biểu.
    • The open town meeting allowed everyone to voice their opinions. (Cuộc họp cư dân thị trấn mở cho phép mọi người bày tỏ ý kiến của mình.)
  • "Representative town meeting": cuộc họp cư dân thị trấn đại diện, chỉ những người được bầu mới quyền biểu quyết.
    • In larger towns, a representative town meeting is more practical. (Ở các thị trấn lớn hơn, cuộc họp cư dân thị trấn đại diện thực tế hơn.)
town meeting
The residents attend a town meeting in the community hall.