townsend

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Townsend một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh lịch sử, "Townsend" đặc biệt ám chỉ Francis Townsend (1867-1960), một nhà cải cách xã hội người Mỹ, người đã đề xuất một chương trình lương hưu cho người già do chính phủ liên bang tài trợ. Kế hoạch của ông được xem tiền thân của hệ thống An sinh Xã hội (Social Security) tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Kế hoạch Townsend đã được giới thiệu vào những năm 1930.)
  • (Nhiều nhà sử học coi Townsend một nhân vật quan trọng trong sự phát triển của hệ thống phúc lợi Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Townsend Plan": cụm từ chỉ kế hoạch cụ thể do Francis Townsend đề xuất.
    • The Townsend Plan proposed a monthly pension of $200 for every American over 60. (Kế hoạch Townsend đề xuất một khoản lương hưu hàng tháng 200 đô la cho mọi người Mỹ trên 60 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Town (danh từ): thị trấn, thành phố nhỏ (không liên quan trực tiếp đến "Townsend" nhưng cùng gốc từ).
  • Townshend (danh từ riêng): một biến thể khác của họ này, dụ như Pete Townshend, tay guitar của ban nhạc The Who.
Từ đồng nghĩa
  • Reformer (nhà cải cách): dùng để chỉ người vai trò tương tự Francis Townsend trong việc thúc đẩy thay đổi xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Townsend".

Thành ngữ liên quan
  • "Townsend's proposal": đề xuất của Townsend, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử.
    • Townsend's proposal was a bold idea for its time. (Đề xuất của Townsend một ý tưởng táo bạo vào thời kỳ đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

townsend
Francis Townsend advocated for a federal pension plan for the elderly.