toxemia of pregnancy
A pregnant woman visits her doctor for a checkup regarding toxemia of pregnancy.
Định nghĩa
Danh từ: Toxemia of pregnancy (nhiễm độc thai nghén) là một tình trạng bất thường trong thai kỳ, đặc trưng bởi huyết áp cao (tăng huyết áp), phù nề (sưng do tích nước) và có protein trong nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiễm độc thai nghén có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.)
- (Các bác sĩ theo dõi huyết áp và nồng độ protein trong nước tiểu để phát hiện sớm nhiễm độc thai nghén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : nhiễm độc thai nghén nặng, có thể tiến triển thành sản giật (eclampsia).
- Severe toxemia of pregnancy requires immediate hospitalization. (Nhiễm độc thai nghén nặng cần nhập viện ngay lập tức.)
- : nhiễm độc thai nghén nhẹ, thường được kiểm soát bằng nghỉ ngơi và chế độ ăn.
- With proper care, mild toxemia of pregnancy often resolves after delivery. (Với sự chăm sóc thích hợp, nhiễm độc thai nghén nhẹ thường tự hết sau khi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Toxemia (không có "of pregnancy"): nhiễm độc máu nói chung, nhưng trong ngữ cảnh thai kỳ thường đồng nghĩa với "toxemia of pregnancy".
- Toxemia is a medical emergency during pregnancy. (Nhiễm độc máu là một trường hợp cấp cứu y tế trong thai kỳ.)
- Preeclampsia: tiền sản giật, một thuật ngữ hiện đại hơn thường dùng thay thế cho "toxemia of pregnancy".
- Preeclampsia is the medical term for toxemia of pregnancy. (Tiền sản giật là thuật ngữ y khoa cho nhiễm độc thai nghén.)
Từ đồng nghĩa
- Preeclampsia: tiền sản giật (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
- Gestational hypertension: tăng huyết áp thai kỳ (chỉ triệu chứng chính, không bao gồm phù nề và protein niệu).
Các cụm từ liên quan
- Develop toxemia of pregnancy: phát triển nhiễm độc thai nghén.
- Some women are at higher risk to develop toxemia of pregnancy. (Một số phụ nữ có nguy cơ cao phát triển nhiễm độc thai nghén.)
- Diagnose toxemia of pregnancy: chẩn đoán nhiễm độc thai nghén.
- Regular prenatal visits help diagnose toxemia of pregnancy early. (Khám thai định kỳ giúp chẩn đoán sớm nhiễm độc thai nghén.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.