toxic dumpsite

toxic dumpsite

A worker in protective gear monitors a fenced toxic dumpsite.

Định nghĩa

Danh từ: "toxic dumpsite" chỉ một địa điểm, khu vực được sử dụng để chứa, vứt bỏ hoặc đổ chất thải độc hại (toxic wastes). Các chất thải này có thể hóa chất công nghiệp, chất phóng xạ, hoặc các vật liệu nguy hiểm khác, thường được đổ một cách bất hợp pháp hoặc không đúng quy trình xử lý.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy bỏ hoang đã trở thành một bãi chứa chất thải độc hại, rỉ hóa chất nguy hiểm ra sông.)
  • (Các nhà hoạt động môi trường đang đấu tranh để dọn dẹp bãi chứa chất thải độc hại gần khu dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to designate an area as a toxic dumpsite": chỉ định một khu vực bãi chứa chất thải độc hại.

    • The government designated the remote valley as a toxic dumpsite for industrial waste. (Chính phủ đã chỉ định thung lũng xa xôi làm bãi chứa chất thải độc hại cho rác thải công nghiệp.)
  • "to monitor a toxic dumpsite": giám sát một bãi chứa chất thải độc hại.

    • Regular monitoring of the toxic dumpsite is essential to prevent groundwater contamination. (Việc giám sát thường xuyên bãi chứa chất thải độc hại cần thiết để ngăn ngừa ô nhiễm nước ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxic waste dump (danh từ): bãi đổ chất thải độc hại (mang nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hành động đổ hơn địa điểm).

    • The company was fined for operating an illegal toxic waste dump. (Công ty đã bị phạt vận hành một bãi đổ chất thải độc hại bất hợp pháp.)
  • Hazardous waste site (danh từ): khu vực chứa chất thải nguy hại (thuật ngữ chính thức hơn, thường dùng trong luật môi trường).

    • This area is classified as a hazardous waste site requiring immediate cleanup. (Khu vực này được phân loại khu vực chứa chất thải nguy hại cần được dọn dẹp ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminated site: khu vực bị ô nhiễm.
  • Pollution dump: bãi đổ ô nhiễm.
  • Chemical waste repository: kho chứa chất thải hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To dump toxic waste: đổ chất thải độc hại.
    • The factory was caught dumping toxic waste at night. (Nhà máy bị bắt quả tang đổ chất thải độc hại vào ban đêm.)
  • To clean up a toxic dumpsite: dọn dẹp một bãi chứa chất thải độc hại.
    • The government allocated funds to clean up the toxic dumpsite. (Chính phủ đã phân bổ ngân sách để dọn dẹp bãi chứa chất thải độc hại.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn a blind eye to a toxic dumpsite: làm ngơ trước bãi chứa chất thải độc hại.
    • The local authorities turned a blind eye to the toxic dumpsite for years. (Chính quyền địa phương đã làm ngơ trước bãi chứa chất thải độc hại trong nhiều năm.)