toxic industrial waste

Định nghĩa

Danh từ: Chất thải công nghiệp độc hại. Đây loại chất thải chứa các hóa chất hoặc chất độc hại, có thể gây thương tích hoặc tổn hại đến sức khỏe con người môi trường, thường phát sinh từ các quá trình sản xuất công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã bị phạt đổ chất thải công nghiệp độc hại xuống sông.)
  • (Việc xử lý đúng cách chất thải công nghiệp độc hại rất cần thiết để bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as toxic industrial waste": được phân loại chất thải công nghiệp độc hại.
    • Certain chemicals are classified as toxic industrial waste under environmental regulations. (Một số hóa chất được phân loại chất thải công nghiệp độc hại theo các quy định về môi trường.)
  • "to dispose of toxic industrial waste": xử lý chất thải công nghiệp độc hại.
    • Companies must follow strict guidelines to dispose of toxic industrial waste safely. (Các công ty phải tuân theo hướng dẫn nghiêm ngặt để xử lý chất thải công nghiệp độc hại một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxic waste (n): chất thải độc hại (nói chung, không nhất thiết từ công nghiệp).
    • Household toxic waste includes batteries and paint. (Chất thải độc hại gia đình bao gồm pin sơn.)
  • Industrial waste (n): chất thải công nghiệp (có thể không độc hại).
    • Recycling industrial waste reduces pollution. (Tái chế chất thải công nghiệp giúp giảm ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous industrial byproduct: sản phẩm phụ công nghiệp nguy hại.
    • The chemical plant produces hazardous industrial byproducts. (Nhà máy hóa chất sản xuất các sản phẩm phụ công nghiệp nguy hại.)
  • Poisonous manufacturing residue: cặn bã sản xuất độc hại.
    • Workers must wear protective gear when handling poisonous manufacturing residue. (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý cặn bã sản xuất độc hại.)
Các cụm từ liên quan
  • Toxic waste dump: bãi chứa chất thải độc hại.
    • The area was once a toxic waste dump. (Khu vực này từng một bãi chứa chất thải độc hại.)
  • Waste management: quản lý chất thải.
    • Effective waste management reduces the risk of toxic industrial waste leakage. (Quản lý chất thải hiệu quả làm giảm nguy rỉ chất thải công nghiệp độc hại.)
Thành ngữ liên quan
  • To clean up one's mess: dọn dẹp hậu quả (thường dùng ẩn dụ cho việc xử lý chất thải độc hại).
    • The company had to clean up its mess after the toxic industrial waste spill. (Công ty phải dọn dẹp hậu quả sau sự cố tràn chất thải công nghiệp độc hại.)
toxic industrial waste
A worker in protective gear carefully handles a sealed container of toxic industrial waste.