toxic site

toxic site

A worker in protective gear takes soil samples at a toxic site.

Định nghĩa

Danh từ: "Toxic site" khu vực ô nhiễm độc hại, cụ thể một địa điểm nơi chất thải độc hại đã được đổ bỏ Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) đã chỉ định khu vực này cần được làm sạch.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã phân bổ ngân sách để làm sạch khu vực ô nhiễm độc hại gần con sông.)
  • (Cư dân đã được sơ tán khỏi khu vực ô nhiễm độc hại sau khi phát hiện nồng độ thủy ngân cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designated toxic site": khu vực ô nhiễm độc hại được chính thức chỉ định.

    • The abandoned factory became a designated toxic site requiring immediate remediation. (Nhà máy bỏ hoang trở thành khu vực ô nhiễm độc hại được chỉ định, yêu cầu khắc phục ngay lập tức.)
  • "toxic site cleanup": quá trình làm sạch khu vực ô nhiễm độc hại.

    • The toxic site cleanup project took over a decade to complete. (Dự án làm sạch khu vực ô nhiễm độc hại mất hơn một thập kỷ để hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxic waste site (n): khu vực chứa chất thải độc hại.
    • The toxic waste site was fenced off to prevent public access. (Khu vực chứa chất thải độc hại đã được rào lại để ngăn công chúng tiếp cận.)
  • Contaminated site (n): khu vực bị ô nhiễm (thường dùng rộng hơn, không chỉ giới hạnchất thải độc hại).
    • The contaminated site required soil replacement before redevelopment. (Khu vực bị ô nhiễm yêu cầu phải thay thế đất trước khi tái phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous waste site: khu vực chất thải nguy hại.
  • Polluted area: khu vực bị ô nhiễm.
  • Superfund site (Mỹ): khu vực được liệt kê trong chương trình Superfund để làm sạch chất thải độc hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up a toxic site: làm sạch khu vực ô nhiễm độc hại.
    • The company was ordered to clean up the toxic site within five years. (Công ty bị yêu cầu làm sạch khu vực ô nhiễm độc hại trong vòng năm năm.)
  • Designate a toxic site: chỉ định một khu vực ô nhiễm độc hại.
    • The state government designated the old landfill as a toxic site. (Chính quyền tiểu bang đã chỉ định bãi rác khu vực ô nhiễm độc hại.)
Thành ngữ liên quan
    • The office became a toxic site of gossip and mistrust. (Văn phòng trở thành khu vực ô nhiễm độc hại của tin đồn sự thiếu tin tưởng.)