toxic waste site

toxic waste site

A worker in protective gear monitors a sealed toxic waste site.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bãi chứa chất thải độc hại: "toxic waste site" chỉ một địa điểm nơi chất thải độc hại có thể được hoặc đã được xử lý, thường bất hợp pháp. Đây một khu vực cụ thể, có thể bãi rác, nhà máy , hoặc nơi đổ trộm, nơi các chất độc hại như hóa chất công nghiệp, chất phóng xạ, hoặc chất thải y tế được tích tụ, gây nguy hiểm cho môi trường sức khỏe con người.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đang dọn dẹp bãi chứa chất thải độc hại gần con sông.)
  • (Nhiều bãi chứa chất thải độc hại nằm trong các cộng đồng thu nhập thấp.)
  • (Việc đổ trộm bất hợp pháp đã biến nhà máy bỏ hoang thành một bãi chứa chất thải độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to designate a toxic waste site": chỉ định một địa điểm bãi chứa chất thải độc hại chính thức. (Khu vực này đã được chỉ định bãi chứa chất thải độc hại sau vụ tràn hóa chất.)
  • "toxic waste site remediation": quá trình khắc phục, làm sạch bãi chứa chất thải độc hại. (Việc khắc phục bãi chứa chất thải độc hại đã mất hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxic waste (n): chất thải độc hại (chất thải khả năng gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường). (Nhà máy sản xuất chất thải độc hại phải được xử lý cẩn thận.)
  • Waste site (n): bãi chứa chất thải (nói chung, không nhất thiết độc hại). (Công ty vận hành một bãi chứa chất thải cho các vật liệu không nguy hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous waste dump: bãi đổ chất thải nguy hại (nhấn mạnh hành động đổ bỏ). (Bãi đổ chất thải nguy hại đã bị đóng cửa sau các cuộc biểu tình của công chúng.)
  • Contaminated site: khu vực bị ô nhiễm (thường do chất thải độc hại). (Khu vực bị ô nhiễm cần được dọn dẹp rộng rãi.)
Các cụm từ liên quan
  • To clean up a toxic waste site: dọn dẹp một bãi chứa chất thải độc hại. (Đội ngũ đã được thuê để dọn dẹp bãi chứa chất thải độc hại.)
  • To monitor a toxic waste site: giám sát một bãi chứa chất thải độc hại. (Các cơ quan môi trường giám sát bãi chứa chất thải độc hại để phát hiện rỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ticking time bomb": một quả bom hẹn giờ (thường dùng để chỉ toxic waste site như một mối nguy hiểm tiềm tàng). (Bãi chứa chất thải độc hại bỏ hoang một quả bom hẹn giờ cho cộng đồng địa phương.)