toxicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính độc: Chỉ mức độ gây hại của một chất đối với cơ thể sống. Đây là thuật ngữ thường dùng trong y học, hóa học và môi trường.
- Liều độc: Trong một số ngữ cảnh cụ thể (như khi đi kèm với "coefficient de"), có thể chỉ liều lượng cần thiết để một chất gây ra tác động độc hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La toxicité de ce produit chimique est élevée. (Tính độc của hóa chất này rất cao.)
- Les chercheurs étudient la toxicité à long terme du médicament. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính độc lâu dài của loại thuốc.)
- Le coefficient de toxicité est un paramètre important. (Hệ số liều độc là một thông số quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toxicité aiguë": độc tính cấp tính (tác hại xuất hiện nhanh sau một lần tiếp xúc).
- La toxicité aiguë de cette substance est bien documentée. (Độc tính cấp tính của chất này đã được ghi nhận đầy đủ.)
"toxicité chronique": độc tính mãn tính (tác hại tích lũy sau nhiều lần tiếp xúc trong thời gian dài).
- L'étude porte sur la toxicité chronique des métaux lourds. (Nghiên cứu tập trung vào độc tính mãn tính của kim loại nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Toxique (adj): có tính độc, độc hại.
- Des fumées toxiques. (Khói độc.)
Toxine (n.f): chất độc, độc tố (thường do vi sinh vật, thực vật hoặc động vật tạo ra).
- Une toxine bactérienne. (Một độc tố vi khuẩn.)
Intoxication (n.f): sự nhiễm độc, ngộ độc.
- Une intoxication alimentaire. (Ngộ độc thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Nocivité (n.f): tính có hại, tính độc hại.
- Vénéneux, vénéneuse (adj): có độc (thường dùng cho thực vật, động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toxicité" một cách riêng biệt)
danh từ giống cái
- (y học) tính độc
- liều độc (cũng coefficient de toxicité)