toxicognath
Định nghĩa
Danh từ:
- Một trong hai răng nanh chứa độc: "toxicognath" chỉ một trong hai răng nanh có chứa nọc độc, nằm ở cặp chân trước đã biến đổi của loài rết.
Ví dụ sử dụng
- (Con rết sử dụng toxicognath của nó để tiêm nọc độc vào con mồi.)
- (Mỗi toxicognath là một chân đã biến đổi, hoạt động như một răng nanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc giải phẫu: Trong sinh học, "toxicognath" thường được dùng để mô tả cấu trúc chuyên biệt của loài rết, giúp chúng săn mồi hiệu quả.
- The toxicognath is a key adaptation for centipedes, allowing them to subdue larger prey. (Toxicognath là một sự thích nghi quan trọng của loài rết, cho phép chúng khuất phục con mồi lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Toxicognathic (tính từ): liên quan đến toxicognath.
- The toxicognathic structure is highly specialized. (Cấu trúc toxicognathic rất chuyên biệt.)
- Toxic (tính từ): độc hại, liên quan đến chất độc.
- The toxic substance is produced in the toxicognath. (Chất độc được sản xuất trong toxicognath.)
Từ đồng nghĩa
- Fang: răng nanh (thường dùng cho rắn hoặc nhện, nhưng có thể áp dụng cho rết).
- Poison fang: răng nanh chứa độc.
Các cụm từ liên quan
- Pair of toxicognaths: cặp toxicognath.
- The centipede has a pair of toxicognaths at the front of its body. (Con rết có một cặp toxicognath ở phía trước cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "toxicognath" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.