toxicologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về độc chất học: "toxicologique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về chất độc, nguồn gốc, tính chất, tác động và cách điều trị ngộ độc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une analyse toxicologique a été demandée. (Một phân tích độc chất học đã được yêu cầu.)
- Les effets toxicologiques de cette substance sont méconnus. (Những tác động độc chất học của chất này chưa được biết rõ.)
- Le laboratoire possède une unité de recherche toxicologique. (Phòng thí nghiệm có một đơn vị nghiên cứu độc chất học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expertise toxicologique": sự giám định độc chất học, thường được thực hiện trong các vụ án hình sự hoặc điều tra y tế để xác định sự hiện diện của chất độc.
- L'expertise toxicologique a révélé la présence d'arsenic. (Sự giám định độc chất học đã tiết lộ sự hiện diện của asen.)
"Profil toxicologique": hồ sơ/hình ảnh độc chất học, mô tả toàn diện các đặc tính độc hại của một chất.
- Avant sa commercialisation, un médicament doit avoir un profil toxicologique établi. (Trước khi được thương mại hóa, một loại thuốc phải có một hồ sơ độc chất học được thiết lập.)
Biến thể và từ liên quan
- Toxicologie (danh từ giống cái): độc chất học, ngành khoa học nghiên cứu về chất độc.
- Toxicologue (danh từ): nhà độc chất học, chuyên gia về độc chất học.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la toxicologie: liên quan đến độc chất học. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn lẻ).
Ghi chú về cách dùng
Từ "toxicologique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y tế, pháp y, môi trường và an toàn thực phẩm. Nó thường đi kèm với các danh từ như "analyse" (phân tích), "étude" (nghiên cứu), "expertise" (sự giám định), "effets" (tác động), "données" (dữ liệu).
tính từ
- xem toxicologie
- Expertise toxicologiquesự giám định độc chất học