toxicose

Học thuật
Thân thiện
toxicose

Un enfant souffre de toxicose après avoir mangé des baies inconnues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng nhiễm độc: Một tình trạng bệnhgây ra bởi sự hiện diện của chất độc trong cơ thể, dẫn đến rối loạn chức năng. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học, đặc biệt để chỉ các trường hợp nhiễm độctrẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enfant a été hospitalisé pour une toxicose alimentaire sévère. (Đứa trẻ đã được nhập viện chứng nhiễm độc thực phẩm nghiêm trọng.)
    • La toxicose peut survenir après l'ingestion de certains produits chimiques. (Chứng nhiễm độc có thể xảy ra sau khi nuốt phải một số hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toxicose du nourrisson": Chứng nhiễm độctrẻ sơ sinh, một thuật ngữ chuyên môn trong nhi khoa.
    • Le médecin a évoqué une possible toxicose du nourrisson. (Bác sĩ đã đề cập đến một trường hợp có thểchứng nhiễm độctrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxique (adj): độc, độc hại.
    • Ces champignons sont toxiques. (Những cây nấm này độc.)
  • Toxicité (n.f): tính độc, độc tính.
    • La toxicité de cette substance est élevée. (Độc tính của chất này rất cao.)
  • Intoxication (n.f): sự nhiễm độc, ngộ độc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).
    • Une intoxication alimentaire. (Ngộ độc thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Intoxication: ngộ độc, nhiễm độc.
  • Empoisonnement: sự đầu độc, ngộ độc (thường do cố ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "toxicose".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toxicose".

toxicose

Un enfant souffre de toxicose après avoir mangé des baies inconnues.

danh từ giống cái
  1. chứng nhiễm độc (thườngcủa nhi đồng)