toxoplasmosis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh nhiễm trùng gây ra bởi ký sinh trùng lây truyền từ mèo bị nhiễm sang người; nếu phụ nữ mang thai mắc bệnh này có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- (Phụ nữ mang thai được khuyên nên tránh dọn hộp cát vệ sinh của mèo để giảm nguy cơ mắc bệnh toxoplasmosis.)
- (Bệnh toxoplasmosis có thể không có triệu chứng ở người khỏe mạnh nhưng có thể gây ra các triệu chứng giống cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congenital toxoplasmosis": bệnh toxoplasmosis bẩm sinh, lây truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ.
- Congenital toxoplasmosis can lead to blindness or developmental delays in newborns. (Bệnh toxoplasmosis bẩm sinh có thể dẫn đến mù lòa hoặc chậm phát triển ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Toxoplasma (danh từ): tên của ký sinh trùng gây bệnh.
- Toxoplasma gondii is the parasite that causes toxoplasmosis. (Toxoplasma gondii là ký sinh trùng gây ra bệnh toxoplasmosis.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh nhiễm ký sinh trùng Toxoplasma (mô tả dài hơn, không phải từ đơn)
- Bệnh do Toxoplasma (cách gọi thông thường trong y học)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến toxoplasmosis.