toxotes
Định nghĩa
Toxotes (Danh từ): - Chi cá măng rổ: "Toxotes" là danh từ khoa học chỉ một chi cá thuộc họ Toxotidae, nổi tiếng với khả năng bắn tia nước để hạ côn trùng trên cành cây. Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, thường được gọi là cá măng rổ hay cá bắn nước.
Ví dụ sử dụng
- (Cá toxotes nổi tiếng với kỹ thuật săn mồi độc đáo là bắn nước vào côn trùng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu cá toxotes để hiểu khả năng ngắm bắn chính xác của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Toxotes thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại để chỉ chi cá cụ thể, không phải tên thông thường.
- The genus toxotes includes several species found in Southeast Asia. (Chi toxotes bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Toxotidae (Danh từ): Họ cá măng rổ, bao gồm chi Toxotes và các chi liên quan.
- The Toxotidae family is known for its archerfish. (Họ Toxotidae nổi tiếng với loài cá bắn nước.)
Từ đồng nghĩa
- Archerfish (Danh từ): Tên thông thường của cá thuộc chi Toxotes, dùng để chỉ loài cá có khả năng bắn nước.
- Cá măng rổ (Danh từ): Tên tiếng Việt thông dụng cho các loài trong chi Toxotes.
Các cụm từ liên quan
- Toxotes jaculatrix (Danh từ khoa học): Một loài cụ thể trong chi Toxotes, thường được gọi là cá bắn nước châu Á.
- Toxotes jaculatrix is one of the most studied species of archerfish. (Toxotes jaculatrix là một trong những loài cá bắn nước được nghiên cứu nhiều nhất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "toxotes" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "toxotes"