toy industry
Định nghĩa
Danh từ: Ngành công nghiệp đồ chơi – một ngành sản xuất và kinh doanh đồ chơi dành cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp đồ chơi đang bùng nổ trong mùa lễ hội.)
- (Nhiều công ty trong ngành công nghiệp đồ chơi tập trung vào các sản phẩm giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of the toy industry": thuộc về ngành công nghiệp đồ chơi.
- She has worked in the toy industry for over a decade. (Cô ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp đồ chơi hơn một thập kỷ.)
"toy industry regulations": các quy định của ngành công nghiệp đồ chơi.
- New safety standards are reshaping the toy industry regulations. (Các tiêu chuẩn an toàn mới đang định hình lại các quy định của ngành công nghiệp đồ chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Toy (danh từ): đồ chơi.
- The child loves his new toy. (Đứa trẻ yêu thích món đồ chơi mới của nó.)
Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.
- The industrial sector includes the toy industry. (Lĩnh vực công nghiệp bao gồm ngành công nghiệp đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Plaything sector: lĩnh vực đồ chơi (mang tính mô tả).
- Children's entertainment market: thị trường giải trí cho trẻ em (bao gồm cả đồ chơi và trò chơi).
Các cụm từ liên quan
Toy industry giant: gã khổng lồ trong ngành công nghiệp đồ chơi.
- LEGO is a toy industry giant known worldwide. (LEGO là một gã khổng lồ trong ngành công nghiệp đồ chơi được biết đến trên toàn thế giới.)
Toy industry trends: xu hướng của ngành công nghiệp đồ chơi.
- Digital toys are a major toy industry trend. (Đồ chơi kỹ thuật số là một xu hướng chính của ngành công nghiệp đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Toys for boys: cụm từ không chính thức chỉ đồ chơi dành cho nam giới (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước).
- The toy industry often markets action figures as 'toys for boys'. (Ngành công nghiệp đồ chơi thường tiếp thị các hình hành động như 'đồ chơi dành cho nam giới'.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống