toy manchester

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Manchester Terrier thu nhỏ: "toy manchester" một giống chó kích thước nhỏ hơn so với giống Manchester Terrier tiêu chuẩn. Đây một giống chó cảnh được lai tạo để làm thú cưng trong nhà, ngoại hình thanh mảnh, lông ngắn màu đen pha nâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The toy manchester is a popular breed for apartment living. (Giống chó toy manchester một giống phổ biến để nuôi trong căn hộ.)
    • She adopted a toy manchester from the animal shelter last year. ( ấy đã nhận nuôi một chú chó toy manchester từ trại động vật vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toy manchester" trong ngữ cảnh lai tạo: Thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc thi chó hoặc trong ngành chăn nuôi chó cảnh để phân biệt với giống Manchester Terrier tiêu chuẩn.
    • The toy manchester is bred specifically for its smaller size and friendly temperament. (Giống chó toy manchester được lai tạo đặc biệt kích thước nhỏ hơn tính cách thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Manchester Terrier (n): Giống chó Manchester Terrier tiêu chuẩn, kích thước lớn hơn.
    • The Manchester Terrier is known for its intelligence and agility. (Giống chó Manchester Terrier nổi tiếng với trí thông minh sự nhanh nhẹn.)
  • Toy breed (n): Giống chó thu nhỏ, thường được lai tạo để làm thú cưng trong nhà.
    • Toy breeds like the toy manchester require less exercise than larger dogs. (Các giống chó thu nhỏ như toy manchester cần ít vận động hơn các giống chó lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature Manchester Terrier: Một tên gọi khác của toy manchester, nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn.
  • Toy terrier: Một thuật ngữ chung cho các giống chó terrier kích thước nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Toy manchester puppy: Chó con của giống toy manchester.
    • The toy manchester puppy was very playful and affectionate. (Chú chó con toy manchester rất hiếu động tình cảm.)
  • Toy manchester breeder: Người chuyên nhân giống chó toy manchester.
    • Finding a reputable toy manchester breeder is important for a healthy pet. (Tìm một người nhân giống chó toy manchester uy tín rất quan trọng để một thú cưng khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "toy manchester". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nuôi chó, có thể dùng thành ngữ "a lap dog" (chó cưng, chó ngồi lòng) để mô tả tính cách của giống chó này.
    • The toy manchester is a perfect lap dog for elderly owners. (Chó toy manchester một chú chó cưng lý tưởng cho người chủ lớn tuổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "toy manchester"

toy manchester
A family plays with their toy manchester in the backyard.