toy spaniel
Danh từ: Chó spaniel đồ chơi – một giống chó spaniel rất nhỏ, được nuôi chủ yếu làm thú cưng trong nhà. Từ "toy" ở đây chỉ kích thước nhỏ (giống như đồ chơi), không phải là đồ chơi thực sự.
- (Cô ấy đã mua một con chó spaniel đồ chơi cho con gái mình.)
- (Chó spaniel đồ chơi nổi tiếng với tính cách thân thiện và dịu dàng.)
- "toy spaniel" thường được dùng để chỉ một nhóm giống chó spaniel nhỏ, như Cavalier King Charles Spaniel hoặc English Toy Spaniel.
- The Cavalier King Charles Spaniel is a popular type of toy spaniel. (Chó Cavalier King Charles Spaniel là một loại chó spaniel đồ chơi phổ biến.)
- Toy dog (danh từ): chó cảnh nhỏ, thuật ngữ chung cho các giống chó nhỏ được nuôi làm thú cưng.
- Toy dogs are often easy to carry and adapt well to apartment living. (Chó cảnh nhỏ thường dễ mang theo và thích nghi tốt với cuộc sống trong căn hộ.)
- Spaniel (danh từ): giống chó săn cỡ trung bình, có tai dài và lông mượt.
- Toy dog breed: giống chó cảnh nhỏ.
- Miniature spaniel: chó spaniel thu nhỏ (ít dùng hơn).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "toy spaniel", nhưng có thể dùng: - Bring up a toy spaniel: nuôi một con chó spaniel đồ chơi. - She brought up a toy spaniel from a puppy. (Cô ấy nuôi một con chó spaniel đồ chơi từ khi còn là chó con.)
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này. Tuy nhiên, "toy" trong tiếng Anh có thể xuất hiện trong thành ngữ như: - Toy with something: nghịch, đùa với cái gì. - He toyed with the idea of buying a toy spaniel. (Anh ấy đùa với ý tưởng mua một con chó spaniel đồ chơi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "toy spaniel"