toy with

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đùa giỡn, nghịch ngợm với: "toy with" có nghĩa chơi đùa hoặc xử lý một vật đó một cách không nghiêm túc, thường bằng cách di chuyển hoặc chạm vào một cách nhẹ nhàng. - Suy nghĩ thoáng qua, cân nhắc hời hợt: "toy with" cũng được dùng để chỉ việc xem xét một ý tưởng hoặc kế hoạch một cách không nghiêm túc, như một sự tưởng tượng hoặc suy nghĩ nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • Đùa giỡn với vật :

    • She toyed with her food, moving it around the plate without eating. ( ấy đùa giỡn với đồ ăn của mình, di chuyển quanh đĩa không ăn.)
    • He toyed with a pen while thinking about the problem. (Anh ấy nghịch ngợm với một cây bút trong khi suy nghĩ về vấn đề.)
  • Suy nghĩ thoáng qua về điều :

    • He toyed with the idea of quitting his job. (Anh ấy đã suy nghĩ thoáng qua về ý định nghỉ việc.)
    • She toyed with the notion of moving to South America. ( ấy đã cân nhắc hời hợt về ý định chuyển đến Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toy with someone's feelings": đùa giỡn với cảm xúc của ai đó, làm cho họ hy vọng hoặc lo lắng một cách không chân thật.

    • He's been toying with her feelings for months, and it's not fair. (Anh ta đã đùa giỡn với cảm xúc của ấy trong nhiều tháng, điều đó thật không công bằng.)
  • "toy with an idea": cân nhắc một ý tưởng một cách nhẹ nhàng, chưa quyết định chắc chắn.

    • I've been toying with the idea of starting my own business. (Tôi đã suy nghĩ thoáng qua về ý định tự kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Toy (danh từ): đồ chơi.

    • The children played with their toys. (Bọn trẻ chơi với đồ chơi của chúng.)
  • Toying (danh động từ): hành động đùa giỡn.

    • His toying with the knife made everyone nervous. (Hành động nghịch ngợm với con dao của anh ta khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiddle with: nghịch ngợm, mân mê một vật .

    • Stop fiddling with your phone during the meeting. (Đừng nghịch ngợm điện thoại trong cuộc họp.)
  • Trifle with: đùa giỡn, coi thường.

    • He is not someone to be trifled with. (Anh ta không phải người bạn nên đùa giỡn cùng.)
  • Consider: cân nhắc (nhưng không nghiêm túc như "toy with").

    • She considered the offer, but knew it wasn't right. ( ấy đã cân nhắc lời đề nghị, nhưng biết không phù hợp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play with: chơi với, đùa giỡn với (tương tự nhưng ít mang tính "nghịch ngợm" hơn).

    • The cat likes to play with a ball of yarn. (Con mèo thích chơi với một cuộn len.)
  • Mess around with: nghịch ngợm, làm hỏng một cách không cẩn thận.

    • Don't mess around with the computer settings. (Đừng nghịch ngợm với cài đặt máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Toy with fire: đùa giỡn với lửa, chỉ hành động mạo hiểm.
    • Investing all your money in that risky scheme is like toying with fire. (Đầu tất cả tiền vào kế hoạch rủi ro đó giống như đùa giỡn với lửa vậy.)