trá bệnh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giả vờ ốm, giả vờ bệnh: Hành động cố ý tỏ ra mình đang bị ốm hoặc mắc bệnh trong khi thực tế không phải như vậy, thường với mục đích trốn tránh một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • thường trá bệnh mỗi khi bài kiểm tra. ( thường giả vờ ốm mỗi khi bài kiểm tra.)
    • Anh ấy trá bệnh để không phải đi làm. (Anh ấy giả vờ ốm để không phải đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trá bệnh trốn việc": giả ốm để trốn tránh công việc, nhiệm vụ.
    • Không nên trá bệnh trốn việc, đó hành vi thiếu trách nhiệm. (Không nên giả ốm để trốn việc, đó hành vi thiếu trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Giả bệnh: Có nghĩa tương tự "trá bệnh", cách nói phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.

    • định giả bệnh để nghỉ học. ( định giả vờ ốm để nghỉ học.)
  • Giả vờ ốm: Cụm từ giải thích nghĩa của "trá bệnh".

    • Đừng giả vờ ốm nữa, tôi biết . (Đừng giả vờ ốm nữa, tôi biết .)
Từ đồng nghĩa
  • Giả ốm: Có nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Vờ ốm: Cách nói thông tục, ý nghĩa tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Thật bệnh / Thật ốm: Thực sự bị ốm, bệnh.
  • bệnh thật: Mắc bệnh một cách chân thực.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trá bệnh" mang sắc thái hơi cổ, trang trọng hoặc văn chương hơn so với "giả bệnh" hay "giả ốm" thường dùng trong khẩu ngữ hiện đại.
  • Hành động "trá bệnh" thường hàm ý tiêu cực, chỉ sự lừa dối, thiếu trung thực để đạt mục đích cá nhân.
  1. Giả xưng bệnh: Trá bệnh để nghỉ.

Từ gần giống