trây lười

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Trì hoãn, lười biếng: "trây lười" chỉ hành động cố tình kéo dài thời gian, không chịu làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ một cách lười biếng, thiếu trách nhiệm.
    • lại, chây ỳ: "trây lười" cũng mang nghĩa tỏ ra ương ngạnh, không chịu thay đổi hoặc không chịu làm việc bị nhắc nhở.
  2. Tính từ:

    • Lười nhác, không chịu hoạt động: Dùng để miêu tả thái độ hoặc bản tính của một người hay trì hoãn công việc, thiếu sự cố gắng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • cứ trây lười mãi, không chịu làm bài tập về nhà. ( luôn trì hoãn, không chịu làm bài tập.)
    • Công việc bị trây lười nhân viên thiếu kỷ luật. (Công việc bị chậm trễ do nhân viên lười biếng.)
  • Tính từ:

    • Thái độ trây lười của anh ấy khiến đồng nghiệp khó chịu. (Thái độ lười nhác của anh ấy gây bực mình cho đồng nghiệp.)
    • Đừng tỏ ra trây lười như vậy, hãy làm việc đi! (Đừng lười biếng nữa, hãy bắt tay vào việc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trây lười trong công việc": lười biếng, trì hoãn trong quá trình làm việc.

    • Sếp đã cảnh báo về tình trạng trây lười trong công việc của nhóm. (Sếp nhắc nhở về sự lười biếng trong nhóm.)
  • "trây lười học tập": lười học, không chịu cố gắng trong việc học.

    • Học sinh trây lười học tập thường kết quả thấp. (Học sinh lười học thường đạt điểm kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Chây lười (động từ/tính từ): biến thể chính tả khác của "trây lười", mang cùng nghĩa.

    • chây lười không chịu dọn dẹp phòng. ( lười biếng không chịu dọn phòng.)
  • Lười biếng (tính từ): không chịu làm việc, thiếu cố gắnggần nghĩa với "trây lười".

    • Lười biếng thói quen xấu. (Lười biếng thói quen không tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • lại: trông chờ vào người khác, không tự làm.
  • Trì hoãn: kéo dài thời gian, không làm ngay.
  • Lười nhác: lười biếng, chậm chạp.
Thành ngữ liên quan
  • Trây lười như hủi: so sánh với người bị bệnh hủi để chỉ sự lười biếng, ỳ trệ (thường dùng trong văn nói, mang tính chê bai).
    • Anh ta trây lười như hủi, chẳng chịu làm cả. (Anh ta lười biếng đến mức không làm bất cứ việc .)
trây lười
Một học sinh trây lười ngủ gật trên bàn học.