trépigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Giậm chân (vì sốt ruột, tức giận, phấn khích): Hành động dậm chân liên tục tại chỗ, thường để biểu lộ một cảm xúc mãnh liệt như thiếu kiên nhẫn, tức giận hoặc vui sướng.
- Ngoại động từ (từ hiếm, ít dùng):
- Giẫm đạp lên: Hành động dùng chân đạp, giẫm lên một người hoặc một vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les enfants trépignent d'impatience avant d'ouvrir leurs cadeaux. (Bọn trẻ giậm chân sốt ruột trước khi mở quà.)
- Il trépignait de colère en apprenant la nouvelle. (Anh ta giậm chân tức giận khi biết tin.)
- Ngoại động từ (cách dùng cổ/ít gặp):
- Dans sa fureur, il a trépigné les fleurs du jardin. (Trong cơn thịnh nộ, hắn đã giẫm nát những bông hoa trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trépigner d'impatience": Giậm chân sốt ruột, một cụm rất phổ biến để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn đến mức không thể đứng yên.
- La foule trépignait d'impatience devant les portes du stade. (Đám đông giậm chân sốt ruột trước cổng sân vận động.)
- "Trépigner de rage": Giậm chân vì phẫn nộ, tức giận điên người.
- Elle trépignait de rage en lisant la lettre. (Cô ấy giậm chân tức giận khi đọc bức thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Trépignement (danh từ giống đực): Hành động giậm chân.
- On entendait le trépignement des spectateurs excités. (Người ta nghe thấy tiếng giậm chân của những khán giả phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
- Piétiner (nội động từ): Điều có nghĩa tương tự, chỉ việc dậm chân tại chỗ.
- S'agiter (nội động từ): Cựa quậy, không ngồi yên (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến chân).
Thành ngữ liên quan
- Être sur des charbons ardents (nghĩa bóng): Như ngồi trên đống lửa, rất sốt ruột hoặc lo lắng. Đây là một thành ngữ diễn tả trạng thái cảm xúc tương tự có thể khiến người ta .
- En attendant les résultats, il était sur des charbons ardents. (Trong khi chờ đợi kết quả, anh ta như ngồi trên đống lửa.)
nội động từ
- giậm chân
- Il trépignait d'impatiencehắn giậm chân sốt ruột
- Cheval qui trépignecon ngựa giậm chân
ngoại động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) giẫm đạp lên
- Trépigner quelqu'ungiẫm đạp lên ai
- Trépigner le solgiẫm đạp lên đất