trích tiên

Học thuật
Thân thiện
trích tiên

Một trích tiên đang ngồi bên bờ suối trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị tiên bị đầy xuống trần gian: Theo thần thoại truyền thuyết, đây một vị tiên trên thiên đình phạm lỗi bị trừng phạt, đày xuống sốngthế giới loài người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu chuyện kể về một nàng trích tiên phải sống khổ cực nơi hạ giới.
    • Trong nhiều tích xưa, các vị trích tiên thường mang theo phép thuật hoặc tài năng đặc biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "số phận của trích tiên": dùng để von về một người tài giỏi, xuất chúng nhưng lại phải chịu cảnh lưu đày, gian khổ.
    • Cuộc đời ông ấy lận đận như số phận của một trích tiên.
  • "giáng trần": một từ gần nghĩa, chỉ việc tiên giới cử người xuống trần gian (có thể không mang nghĩa trừng phạt như "trích tiên").
Biến thể từ gần giằng
  • Tiên ông/Tiên nữ (danh từ): chỉ các vị tiên nói chung, không nhất thiết bị đày.
  • Giáng tiên (danh từ): vị tiên được phái xuống trần, thường với sứ mệnh nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Tiên bị đày: cách nói giải thích nghĩa của từ.
  • Tiên giáng trần: nhấn mạnh hành động xuống trần gian.
Lưu ý về từ loại
  • Từ loại: "Trích tiên" một danh từ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh văn học, thần thoại, cổ tích. Từ này ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
trích tiên

Một trích tiên đang ngồi bên bờ suối trong rừng.

  1. Tiên bị đầy xuống trần, theo thần thoại.

Từ gần giống

Từ chứa "trích tiên"