trường trai

trường trai

Một người đàn ông trường trai đang ăn một bữa tối với rau củ và đậu phụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ ăn uống chỉ dùng thực vật, không dùng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật: "trường trai" chỉ việc ăn chay hoàn toàn, không bao gồm thịt, , trứng, sữa, mật ong, hoặc bất kỳ sản phẩm nào nguồn gốc động vật. Đây một hình thức ăn chay nghiêm ngặt, thường được thực hành lý do tôn giáo, đạo đức hoặc sức khỏe.
    • Người theo chế độ ăn uống này: "trường trai" cũng có thể dùng để chỉ một người thực hành chế độ ăn chay hoàn toàn, không sử dụng sản phẩm động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chế độ ăn):

    • Anh ấy theo chế độ trường trai lý do bảo vệ động vật. (Anh ấy chỉ ăn thực vật, không dùng sản phẩm động vật, muốn bảo vệ động vật.)
    • Trường trai yêu cầu kiêng hoàn toàn thịt, , trứng sữa. (Chế độ ăn chay hoàn toàn bắt buộc phải tránh tất cả các sản phẩm từ động vật.)
  • Danh từ (người):

    • ấy một trường trai, không bao giờ dùng mật ong hay sữa. ( ấy người ăn chay hoàn toàn, không bao giờ sử dụng mật ong hoặc sữa.)
    • Những trường trai thường tìm kiếm thực phẩm thuần thực vật. (Những người ăn chay hoàn toàn thường tìm kiếm thức ăn chỉ từ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế độ trường trai": cụm từ nhấn mạnh việc áp dụng chế độ ăn chay hoàn toàn như một lối sống.

    • Chế độ trường trai giúp giảm tác động đến môi trường. (Việc chỉ ăn thực vật có thể giảm ảnh hưởng xấu đến môi trường.)
  • "thực hành trường trai": hành động tuân thủ chế độ ăn chay hoàn toàn.

    • Nhiều người thực hành trường trai lý do tâm linh. (Nhiều người áp dụng chế độ ăn chay hoàn toàn niềm tin tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Trai (tính từ): ăn chay, kiêng thịt (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).

    • Ngày trai ngày ăn chay trong Phật giáo. (Ngày ăn chay ngày kiêng thịt theo quy định Phật giáo.)
  • Ăn chay (động từ): hành động ăn uống không dùng thịt , có thể bao gồm hoặc không bao gồm sản phẩm động vật khác.

Từ đồng nghĩa
  • Thuần chay: chế độ ăn hoàn toàn từ thực vật, tương đương với "trường trai" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không tôn giáo.

    • Chế độ thuần chay cũng giống như trường trai, không dùng bất kỳ sản phẩm động vật nào. (Chế độ ăn thuần thực vật tương tự trường trai, loại bỏ hoàn toàn sản phẩm động vật.)
  • Hoàn chay: ăn chay nghiêm ngặt, không ngoại lệ.

    • Anh ấy theo chế độ hoàn chay, không dùng trứng hay sữa. (Anh ấy ăn chay hoàn toàn, không dùng trứng hoặc sữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "trường trai" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.