trải nghiệm
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều đã trải qua, đã từng chứng kiến hoặc tham gia: "trải nghiệm" chỉ những sự việc, tình huống, hay cảm xúc mà một người đã từng sống, từng tiếp xúc trong thực tế, mang lại sự hiểu biết và bài học cho bản thân.
- Quá trình tự mình thử nghiệm hoặc chịu đựng: "trải nghiệm" cũng được dùng để chỉ những lần tự mình đối mặt với một hoàn cảnh, một công việc, hay một thử thách nào đó, qua đó tích lũy kinh nghiệm.
Động từ:
- Tự mình trải qua, cảm nhận hoặc tham gia vào một việc gì đó: "trải nghiệm" là hành động chủ động sống, cảm nhận và học hỏi từ thực tế, thay vì chỉ nghe kể lại hay đọc sách vở.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chuyến du lịch này là một trải nghiệm đáng nhớ. (Chuyến đi này là điều đã qua, để lại ấn tượng sâu sắc.)
- Những trải nghiệm khó khăn giúp anh ấy trưởng thành hơn. (Những điều đã trải qua trong khó khăn dạy cho anh ấy nhiều bài học.)
Động từ:
- Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn. (Tôi muốn tự mình sống và cảm nhận cuộc sống vùng quê.)
- Hãy trải nghiệm món ăn này để biết hương vị thực sự. (Hãy tự mình thử và cảm nhận món ăn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trải nghiệm thực tế": những điều đã qua trong đời sống hàng ngày, không phải lý thuyết.
- Kỹ năng giao tiếp cần có trải nghiệm thực tế. (Kỹ năng này chỉ được rèn luyện qua những lần tiếp xúc thực tế.)
"trải nghiệm sống": toàn bộ những gì một người đã trải qua trong cuộc đời, hình thành nên tính cách và tư duy.
- Trải nghiệm sống phong phú giúp con người hiểu đời hơn. (Quá trình sống và học hỏi từ thực tế mang lại sự thấu hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Kinh nghiệm (danh từ): những bài học, sự hiểu biết có được từ trải nghiệm.
- Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. (Anh ấy đã từng trải qua và tích lũy được nhiều bài học.)
Trải qua (động từ): hành động sống hoặc chịu đựng một sự việc nào đó.
- Cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn. (Cô ấy đã từng đối mặt với nhiều thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Từng trải: đã từng trải qua nhiều chuyện, có kinh nghiệm dày dặn.
- Thử nghiệm: hành động làm thử để biết kết quả, thường mang tính chủ động hơn.
Thành ngữ liên quan
- Trải nghiệm là vàng: nhấn mạnh giá trị của những điều đã trải qua trong việc hình thành kiến thức và bản lĩnh.
- Đừng sợ thất bại, vì trải nghiệm là vàng. (Những lần trải qua dù khó khăn đều quý giá.)