trải nghiệm

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều đã trải qua, đã từng chứng kiến hoặc tham gia: "trải nghiệm" chỉ những sự việc, tình huống, hay cảm xúc một người đã từng sống, từng tiếp xúc trong thực tế, mang lại sự hiểu biết bài học cho bản thân.
    • Quá trình tự mình thử nghiệm hoặc chịu đựng: "trải nghiệm" cũng được dùng để chỉ những lần tự mình đối mặt với một hoàn cảnh, một công việc, hay một thử thách nào đó, qua đó tích lũy kinh nghiệm.
  2. Động từ:

    • Tự mình trải qua, cảm nhận hoặc tham gia vào một việc đó: "trải nghiệm" hành động chủ động sống, cảm nhận học hỏi từ thực tế, thay vì chỉ nghe kể lại hay đọc sách vở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chuyến du lịch này một trải nghiệm đáng nhớ. (Chuyến đi này điều đã qua, để lại ấn tượng sâu sắc.)
    • Những trải nghiệm khó khăn giúp anh ấy trưởng thành hơn. (Những điều đã trải qua trong khó khăn dạy cho anh ấy nhiều bài học.)
  • Động từ:

    • Tôi muốn trải nghiệm cuộc sốngnông thôn. (Tôi muốn tự mình sống cảm nhận cuộc sống vùng quê.)
    • Hãy trải nghiệm món ăn này để biết hương vị thực sự. (Hãy tự mình thử cảm nhận món ăn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trải nghiệm thực tế": những điều đã qua trong đời sống hàng ngày, không phải lý thuyết.

    • Kỹ năng giao tiếp cần trải nghiệm thực tế. (Kỹ năng này chỉ được rèn luyện qua những lần tiếp xúc thực tế.)
  • "trải nghiệm sống": toàn bộ những một người đã trải qua trong cuộc đời, hình thành nên tính cách tư duy.

    • Trải nghiệm sống phong phú giúp con người hiểu đời hơn. (Quá trình sống học hỏi từ thực tế mang lại sự thấu hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh nghiệm (danh từ): những bài học, sự hiểu biết được từ trải nghiệm.

    • Anh ấy nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. (Anh ấy đã từng trải qua tích lũy được nhiều bài học.)
  • Trải qua (động từ): hành động sống hoặc chịu đựng một sự việc nào đó.

    • ấy đã trải qua nhiều khó khăn. ( ấy đã từng đối mặt với nhiều thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Từng trải: đã từng trải qua nhiều chuyện, kinh nghiệm dày dặn.
  • Thử nghiệm: hành động làm thử để biết kết quả, thường mang tính chủ động hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Trải nghiệm vàng: nhấn mạnh giá trị của những điều đã trải qua trong việc hình thành kiến thức bản lĩnh.
    • Đừng sợ thất bại, trải nghiệm vàng. (Những lần trải qua khó khăn đều quý giá.)