trật chân

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị lệch, sai khớpchân: "trật chân" chỉ tình trạng bàn chân hoặc khớp chân bị lệch khỏi vị trí bình thường, thường gây đau hoặc khó chịu.
    • Bước hụt, sẩy chân: "trật chân" cũng được dùng để mô tả hành động bước không đúng, dẫn đến mất thăng bằng hoặc ngã.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy bị trật chân khi chơi bóng đá. (Anh ấy bị lệch khớp chân do chơi thể thao.)
    • ấy trật chân khi bước xuống cầu thang. ( ấy bước hụt suýt ngã khi đi cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trật chân" trong y học: chỉ tình trạng bong gân, trật khớp nhẹcổ chân.

    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị trật chân nhẹ. (Bác sĩ xác định anh ấy bị tổn thương nhẹkhớp chân.)
  • "trật chân" theo nghĩa bóng: thất bại, mắc sai lầm trong công việc hoặc cuộc sống (ít phổ biến hơn).

    • Anh ấy trật chân trong việc kinh doanh. (Anh ấy gặp thất bại trong kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sẩy chân (động từ): bước hụt, mất thăng bằnggần nghĩa với "trật chân".

    • ấy sẩy chân trên bậc thang. ( ấy bước hụt trên bậc thang.)
  • Bong gân (danh từ): tổn thương dây chằngthường đi kèm với trật chân.

    • Cậu bị bong gân sau khi trật chân. (Cậu bị tổn thương dây chằng sau khi bị trật chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệch chân: chân bị sai khớp.
  • Trẹo chân: phương ngữ chỉ tình trạng tương tự "trật chân".
  • Trượt chân: mất thăng bằng do chân trượt trên bề mặtkhác biệt nhẹ "trượt chân" không nhất thiết gây đau khớp.
Thành ngữ liên quan
  • Trật chân vấp ngã: thất bại do mắc sai lầm nhỏ.
    • Đừng lo, ai cũng lúc trật chân vấp ngã. (Đừng lo, ai cũng lúc mắc sai lầm.)
trật chân
Một người đàn ông bị trật chân khi bước xuống bậc thềm.