trắc bá

trắc bá

Cây trắc bá mọc thẳng đứng trong khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "trắc " một loại cây thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae), tên khoa học Thuja orientalis (đồng nghĩa: Platycladus orientalis). Cây hình vảy, mọc đối xứng, thân gỗ nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.
    • Dược liệu: "trắc " cũng chỉ hoặc cành của cây này, được dùng trong Đông y với tên gọi "trắc diệp", tác dụng cầm máu, an thần, chữa các chứng ho, viêm phế quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thực vật):

    • Trong vườn nhà ông nội một cây trắc cao khoảng ba mét. (Cây trắc được trồng làm cảnh từ lâu.)
    • Trắc thường được dùng để làm cây cảnh bonsai dáng đẹp. (Loại cây này phù hợp với nghệ thuật bonsai.)
  • Danh từ (dược liệu):

    • trắc được phơi khô để làm thuốc cầm máu. (Dược liệu từ cây trắc tác dụng y học.)
    • Ông lang kê đơn vị trắc để chữa ho cho bệnh nhân. (Trắc một vị thuốc trong bài thuốc Đông y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trắc diệp": tên gọi dược liệu của cây trắc , thường dùng trong Đông y.

    • Trắc diệp vị đắng, tính hàn, giúp thanh nhiệt cầm máu. ( trắc đặc tính y học rõ rệt.)
  • "tinh dầu trắc ": tinh dầu chiết xuất từ cây trắc , dùng trong liệu pháp hương thơm.

    • Tinh dầu trắc mùi thơm dễ chịu, giúp thư giãn tinh thần. (Sản phẩm từ trắc công dụng an thần.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây thuộc họ Hoàng đàn, như "trắc ", "bách ".

    • Cây thường mọcvùng núi cao. ( một nhóm thực vật.)
  • Trắc bách diệp (danh từ): tên gọi khác của "trắc ", dùng trong dược liệu.

    • Trắc bách diệp vị thuốc quý trong Đông y. (Từ này đồng nghĩa với trắc trong ngữ cảnh y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Trắc bách diệp: tên gọi dược liệu của cây trắc .
  • Bách diệp: tên gọi tắt của trắc bách diệp trong một số tài liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Trắc xanh tươi: hình ảnh cây trắc luôn xanh tốt, tượng trưng cho sự bền bỉ, trường thọ.
    • thời tiết khắc nghiệt, cây trắc vẫn xanh tươi. (Cây trắc mang ý nghĩa biểu tượng về sức sống mãnh liệt.)

Từ chứa "trắc bá"