trẹo hàm

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lệch, bị trật khớphàm: Dùng để miêu tả tình trạng xương hàm bị lệch hoặc trật khớp, thường do chấn thương hoặc một lực tác động mạnh.
    • cảm giác đau khó cử động hàm: Chỉ cảm giác đau đớn khó khăn khi miệng, nhai hoặc nói chuyện do hàm bị tổn thương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau ngã, anh ấy bị trẹo hàm, không thể miệng to được.
    • ấy kêu đau bị trẹo hàm sau khi ngáp quá mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm trẹo hàm": gây ra chấn thương khiến hàm bị lệch hoặc trật khớp.
    • đấm mạnh có thể làm trẹo hàm đối thủ.
Biến thể từ gần giống
  • Trật khớp hàm (cụm danh từ): tình trạng khớp hàm bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
  • Lệch hàm (tính từ): hàm bị lệch, không cân đối.
Từ đồng nghĩa
  • Sái hàm: (từ ít dùng hơn) chỉ tình trạng hàm bị chấn thương nhẹ, có thể chưa đến mức trật khớp hoàn toàn.
  • Trật khớp thái dương hàm: (thuật ngữ y khoa) chỉ chính xác tình trạng khớp nối giữa xương hàm dưới xương thái dương bị lệch.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trẹo hàm" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp, các thuật ngữ như "trật khớp hàm" hoặc "trật khớp thái dương hàm" thường được sử dụng thay thế.
trẹo hàm
Sau cú ngã, anh ấy bị trẹo hàm, không thể há miệng to được.