trẻ già

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong kết hợp):
    • Chỉ sự không phân biệt tuổi tác: "trẻ già" dùng để diễn tả một phạm vi bao gồm cả người trẻ lẫn người già, không loại trừ ai.
    • Mang sắc thái tiêu cực: Trong một số ngữ cảnh, "trẻ già" ám chỉ sự đối xử bất công, không chừa một ai, trẻ hay già.
dụ sử dụng
  • Tính từ (kết hợp):
    • Trận bão ấy tàn phá trẻ già không tha. (Cơn bão gây thiệt hại cho mọi người, không phân biệt tuổi tác.)
    • Luật pháp phải công bằng, không phân biệt trẻ già. (Pháp luật cần đối xử bình đẳng với tất cả, bất kể già hay trẻ.)
  • Thành ngữ:
    • Trẻ không tha, già không thương. (Không chừa một ai, người trẻ hay người già; thường chỉ sự tàn nhẫn, bất nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trẻ già không phân biệt": nhấn mạnh sự bình đẳng hoặc sự bao trùm.
    • Quy định này áp dụng cho trẻ già không phân biệt. (Quy định hiệu lực với mọi lứa tuổi.)
  • "trẻ già đều như nhau": chỉ sự công bằng hoặc sự khắc nghiệt đồng đều.
    • Trong cơn đói kém, trẻ già đều như nhau. (Mọi người đều chịu cảnh khó khăn, không ai được ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Già trẻ (tính từ): cũng mang nghĩa tương tự, chỉ sự bao gồm cả già lẫn trẻ.
    • Già trẻ đều tham gia lễ hội. (Mọi lứa tuổi đều tham gia lễ hội.)
  • Trẻ con (danh từ): người nhỏ tuổi, thường mang nghĩa cụ thể hơn.
    • Đừng hành động như trẻ con. (Đừng cư xử thiếu chín chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mọi lứa tuổi: tất cả các độ tuổi, không phân biệt.
  • Không phân biệt tuổi tác: không dựa trên yếu tố tuổi.
Thành ngữ liên quan
  • Trẻ không tha, già không thương: thành ngữ chỉ sự tàn nhẫn, không chừa một ai.
    • Hắn ta trẻ không tha, già không thương, ai cũng sợ. (Hắn ta tàn ác, không loại trừ bất kỳ ai.)
trẻ già
Trẻ già trong làng đều tham gia lễ hội mùa xuân.