trỗ bông

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động của cây lúa, cây ngũ cốc nở bông, ra bông: "trỗ bông" chỉ giai đoạn cây lúa hoặc các loại cây thân thảo bắt đầu xuất hiện bông, thường dấu hiệu của sự trưởng thành chuẩn bị cho thu hoạch.
    • Mở rộng: Trong một số ngữ cảnh, "trỗ bông" cũng được dùng để miêu tả sự nở rộ của hoa hoặc các loại cây bông.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ruộng lúa đã bắt đầu trỗ bông. (Ruộng lúa đanggiai đoạn ra bông, chuẩn bị kết hạt.)
    • Cây ngô trỗ bông vào cuối mùa . (Cây ngô nở bông vào thời điểm cuối mùa .)
    • Những cây bông vải trỗ bông trắng xoá cả cánh đồng. (Cây bông vải ra bông, tạo nên cảnh tượng trắng xoá trên đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trỗ bông đúng vụ": chỉ việc cây ra bông đúng thời điểm, thường liên quan đến điều kiện thời tiết kỹ thuật canh tác.

    • Nhờ thời tiết thuận lợi, lúa trỗ bông đúng vụ. (Nhờ thời tiết tốt, lúa ra bông đúng thời kỳ mong đợi.)
  • "trỗ bông muộn": hiện tượng cây ra bông chậm hơn so với bình thường, có thể do ảnh hưởng của yếu tố môi trường.

    • Năm nay lạnh kéo dài khiến lúa trỗ bông muộn. (Năm nay thời tiết lạnh kéo dài làm lúa ra bông chậm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trỗ (động từ): nói chung về sự nảy mầm, mọc lên hoặc xuất hiện; thường dùng trong nông nghiệp.

    • Mầm cây đã trỗ lên khỏi mặt đất. (Mầm cây đã mọc lên khỏi mặt đất.)
  • Ra bông (động từ): đồng nghĩa với "trỗ bông", chỉ hành động nở bông của cây.

    • Cây lúa ra bông vào tháng 8. (Cây lúa nở bông vào tháng 8.)
Từ đồng nghĩa
  • Nở bông: hành động hoa hoặc bông nở ra.
    • Hoa hồng nở bông rực rỡ. (Hoa hồng nở rộ.)
  • Ra hoa: cây tạo ra hoa, thường dùng cho cây hoa.
    • Cây táo ra hoa vào mùa xuân. (Cây táo nở hoa vào mùa xuân.)
  • Phơi bông: cây để lộ bông ra ngoài, thường dùng trong nông nghiệp.
    • Lúa phơi bông vàng óng. (Lúa để lộ bông vàng óng.)
Thành ngữ liên quan
  • Lúa trỗ bông, người trỗ tuổi: thành ngữ dân gian, so sánh sự trưởng thành của cây lúa với sự trưởng thành của con người.
    • Lúa trỗ bông, người trỗ tuổi, ai cũng thời kỳ phát triển riêng. (Lúa ra bông, người lớn lên, mỗi thứ đều giai đoạn phát triển.)
trỗ bông
Cây lúa đang trỗ bông trên cánh đồng.