trời biển

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoảng không gian rộng lớn bao gồm bầu trời mặt biển: "trời biển" chỉ một khung cảnh thiên nhiên mênh mông, nơi bầu trời biển cả hòa quyện vào nhau, thường gợi lên cảm giác bao la, vô tận.
    • Ẩn dụ cho sự rộng lớn, vô biên: "trời biển" được dùng để nói về những điều to lớn, không thể đo đếm, như công lao, tình cảm.
  2. Tính từ (trong văn nói, ít phổ biến hơn):

    • Mênh mông, vô tận: Dùng để mô tả một thứ đó quy mô rất lớn, vượt quá giới hạn thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ngắm nhìn trời biển bao la, lòng người trở nên thư thái. (Khung cảnh bầu trời biển cả rộng lớn mang lại sự bình yên.)
    • Công ơn trời biển của cha mẹ không thể nào kể xiết. (Công lao to lớn của cha mẹ được ví như trời biển.)
  • Tính từ:

    • Tình yêu của họ rộng như trời biển. (Tình yêu ấy mênh mông, vô bờ bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ơn trời biển": cụm từ cố định chỉ lòng biết ơn sâu sắc đối với công lao to lớn.

    • Con luôn ghi nhớ ơn trời biển của thầy . (Con mãi biết ơn công lao vĩ đại của thầy .)
  • "trời biển mênh mông": nhấn mạnh sự rộng lớn, vô tận của khung cảnh hoặc tình cảm.

    • Trời biển mênh mông, lòng người cũng thấy nhẹ nhàng. (Khung cảnh bao la làm tâm hồn thư thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Biển trời (danh từ): cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "trời biển", thường dùng trong thơ ca.

    • Biển trời một cõi mênh mang. (Khung cảnh trời biển hòa làm một.)
  • Non nước (danh từ): chỉ cảnh vật thiên nhiên hùng vĩ (núi sông), nhưng không nhấn mạnh yếu tố biển cả.

    • Non nước hữu tình. (Cảnh núi sông đẹp, nên thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao la: rộng lớn, không giới hạn.
  • Mênh mông: rộng đến mức không nhìn thấy bờ.
  • Vô tận: không điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • Công ơn trời biển: thành ngữ chỉ công lao vĩ đại, không thể đền đáp hết.
    • Công ơn trời biển của mẹ cha, con xin ghi lòng tạc dạ. (Công lao to lớn của cha mẹ được khắc ghi mãi mãi.)
trời biển
Trời biển mênh mông trước mắt khiến lòng người thấy nhỏ bé.