trở vào

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển vào bên trong hoặc quay lại một vị trí bên trong: "trở vào" chỉ hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian nào đó (nhà, phòng, khu vực).
    • Quay trở lại một địa điểm nào đó (thường phía Nam): Trong ngữ cảnh giao thông hoặc du lịch, "trở vào" có nghĩa là quay lại hoặc đi tiếp về phía Nam ( dụ: từ Bắc vào Nam).
dụ sử dụng
  • Di chuyển vào bên trong:

    • Anh ấy mở cửa trở vào nhà. (Anh ấy mở cửa bước vào trong nhà.)
    • Sau khi đi dạo, chúng tôi trở vào phòng. (Sau khi đi dạo, chúng tôi quay vào phòng.)
  • Quay trở lại phía Nam:

    • Sau kỳ nghỉ Nội, gia đình tôi trở vào Sài Gòn. (Sau kỳ nghỉ Nội, gia đình tôi quay lại Sài Gòn.)
    • Chuyến tàu này trở vào Huế. (Chuyến tàu này đi về phía Nam, đến Huế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trở vào" trong ngữ cảnh thời gian hoặc tình huống: Dùng để chỉ việc quay lại một trạng thái hoặc hoạt động nào đó.

    • Sau giờ giải lao, học sinh trở vào lớp học. (Sau giờ giải lao, học sinh quay lại lớp học.)
    • Anh ấy trở vào công việc sau kỳ nghỉ phép. (Anh ấy quay lại làm việc sau kỳ nghỉ phép.)
  • Phân biệt với "trở ra": "trở ra" đi từ trong ra ngoài, còn "trở vào" từ ngoài vào trong.

    • ấy trở ra vườn sau khi nấu ăn. ( ấy ra ngoài vườn sau khi nấu ăn.)
    • ấy trở vào bếp để lấy đồ. ( ấy vào trong bếp để lấy đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trở lại (động từ): quay về một nơi hoặc trạng thái .

    • Anh ấy trở lại quê hương sau nhiều năm. (Anh ấy quay về quê sau nhiều năm.)
  • Vào (động từ): di chuyển từ ngoài vào trong (một mình, không kèm "trở").

    • Mời bạn vào nhà. (Mời bạn bước vào nhà.)
  • Trở ra (động từ): di chuyển từ trong ra ngoàitrái nghĩa với "trở vào".

    • ấy trở ra vườn. ( ấy ra ngoài vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vào: di chuyển vào bên trong (thường dùng khi không ý nghĩa quay lại).

    • Họ vào nhà. (Họ đi vào nhà.)
  • Quay vào: quay người hoặc hướng vào bên trong.

    • Anh ấy quay vào phòng. (Anh ấy quay người vào phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Trở vào như trở ra: diễn tả việc đi lại thường xuyên, dễ dàng giữa trong ngoài.

    • Anh ấy trở vào như trở ra, chẳng ngăn cản. (Anh ấy ra vào thoải mái, không bị cản trở.)
  • Trở vào lòng: quay về với sự ấm áp, che chở (thường dùng trong văn học).

    • Sau bao sóng gió, ấy trở vào lòng mẹ. (Sau bao khó khăn, ấy quay về với sự che chở của mẹ.)
trở vào
Một người đàn ông trở vào nhà sau khi đi làm.